Thứ Tư, 28/10/2026
Gi-Hyuk Lee
13
Kyo-Won Han (Thay: Dong-Jun Lee)
32
Min-Ki Jeong
42
(Pen) Sang-Heon Lee
42
Kwang-Yeon Lee
45+3'
(Pen) Tae-Hwan Kim
45+7'
Dae-Woo Kim (Thay: Kook-Young Han)
46
Byung-Kwan Jeon
55
Tiago Orobo (Thay: Marcus Vinicius)
57
Seon-Min Moon (Thay: Byung-Kwan Jeon)
57
Jin-Hyuk Cho (Thay: Min-Hyuk Yang)
62
In-Soo Yu (Thay: Welinton Junior)
62
Marko Tuci (Kiến tạo: Gi-Hyuk Lee)
70
Sang-Heon Lee
74
Seong-Ung Maeng (Thay: Yeong-Jae Lee)
78
Chang-Woo Park (Thay: Woo-Jae Jeong)
78
Ji-Sol Lee (Thay: Sang-Heon Lee)
80
Ja-Ryong Koo
87
Min-Ha Shin (Thay: Gi-Hyuk Lee)
90
Seon-Min Moon (Kiến tạo: Min-Kyu Song)
90+8'

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
Gangwon FC
Gangwon FC
55 Kiểm soát bóng 45
2 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Gangwon FC

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Min-Ki Jeong (13), Kim Tae hwan (39), Koo Ja-ryong (15), Lee Jae-Ik (14), Jeong Woo-jae (22), Yeong-Jae Lee (8), Park Jin-seob (4), Lee Dong-Jun (11), Song Min-kyu (10), Byung-Kwan Jeon (33), Marcus Vinicius (80)

Gangwon FC (4-4-2): Chung-Hyo Park (21), Hwang Mun-ki (88), Marko Tuci (74), Lee Gi-hyuk (13), Suk-Young Yun (20), Welinton Junior (93), Kim Yi-seok (6), Han Kook-young (8), Min-Hyuk Yang (47), Yago Cariello (99), Sang-Heon Lee (22)

Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
13
Min-Ki Jeong
39
Kim Tae hwan
15
Koo Ja-ryong
14
Lee Jae-Ik
22
Jeong Woo-jae
8
Yeong-Jae Lee
4
Park Jin-seob
11
Lee Dong-Jun
10
Song Min-kyu
33
Byung-Kwan Jeon
80
Marcus Vinicius
22 2
Sang-Heon Lee
99
Yago Cariello
47
Min-Hyuk Yang
8
Han Kook-young
6
Kim Yi-seok
93
Welinton Junior
20
Suk-Young Yun
13
Lee Gi-hyuk
74
Marko Tuci
88
Hwang Mun-ki
21
Chung-Hyo Park
Gangwon FC
Gangwon FC
4-4-2
Thay người
32’
Dong-Jun Lee
Han Kyo won
46’
Kook-Young Han
Kim Dae-woo
57’
Byung-Kwan Jeon
Moon Seon-min
62’
Welinton Junior
In-Soo Yu
57’
Marcus Vinicius
Orobo Tiago
62’
Min-Hyuk Yang
Jin-Hyuk Cho
78’
Woo-Jae Jeong
Park Chang-woo
80’
Sang-Heon Lee
Ji-Sol Lee
78’
Yeong-Jae Lee
Seong-Ung Maeng
90’
Gi-Hyuk Lee
Min-Ha Shin
Cầu thủ dự bị
Si-Hyeon Gong
Kwang-Yeon Lee
Choi Cheol-sun
Min-Ha Shin
Park Chang-woo
Ji-Sol Lee
Tae-Wook Jeong
You-Hyeon Lee
Bismarck Adjei-Boateng
In-Soo Yu
Seong-Ung Maeng
Yuta Kamiya
Han Kyo won
Kim Dae-woo
Moon Seon-min
Jin-Hyuk Cho
Orobo Tiago
Han-Min Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
02/10 - 2021
02/04 - 2022
15/05 - 2022
03/08 - 2022
11/10 - 2022
29/04 - 2023
11/06 - 2023
16/09 - 2023
07/04 - 2024
29/05 - 2024
26/07 - 2024
09/03 - 2025
13/06 - 2025
23/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
27/08 - 2025
K League 1
01/11 - 2025
18/04 - 2026
04/07 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow