Thứ Tư, 28/10/2026
Ja-Ryong Koo (Thay: Jin-Seob Park)
29
Jung-Min Lee (Thay: Young-Jun Lee)
46
Dae-Won Kim (Thay: Chi-In Jung)
66
Tiago Orobo (Thay: Jae-Yong Park)
69
Tae-Hwan Kim (Thay: Woo-Jae Jeong)
69
Min-Woo Seo (Thay: Dong-Hyun Kim)
77
Min-Jun Kim (Thay: Hyeon-Ug Kim)
77
Chul-Soon Choi (Thay: Soo-Bin Lee)
82
Ju-Yeong Park (Thay: Hyun-Beom Ahn)
82
Min-Deok Kim (Thay: Hyun-Muk Kang)
90
(VAR check)
90+4'

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Gimcheon Sangmu

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 11
3 Phạt góc 5
5 Việt vị 2
3 Phạm lỗi 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
16 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Gimcheon Sangmu

Jeonbuk FC (4-2-3-1): Min-Ki Jeong (13), Jeong Woo-jae (22), Park Jin-seob (4), Lee Jae-Ik (14), Kim Jin-su (23), Yeong-Jae Lee (8), Lee Soo-bin (6), Ahn Hyun-beom (17), Moon Seon-min (27), Byung-Kwan Jeon (33), Jaeyong Bak (16)

Gimcheon Sangmu (4-3-3): Jun-Hong Kim (17), Tae-Hyun Kim (77), Seung-wook Park (25), Kim Bong-soo (15), Min-Gyu Park (88), Hyun-muk Kang (14), Doo-Jae Won (11), Dong-Hyun Kim (5), Hyeon-Ug Kim (3), Young-Jun Lee (40), Chi-In Jung (32)

Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-2-3-1
13
Min-Ki Jeong
22
Jeong Woo-jae
4
Park Jin-seob
14
Lee Jae-Ik
23
Kim Jin-su
8
Yeong-Jae Lee
6
Lee Soo-bin
17
Ahn Hyun-beom
27
Moon Seon-min
33
Byung-Kwan Jeon
16
Jaeyong Bak
32
Chi-In Jung
40
Young-Jun Lee
3
Hyeon-Ug Kim
5
Dong-Hyun Kim
11
Doo-Jae Won
14
Hyun-muk Kang
88
Min-Gyu Park
15
Kim Bong-soo
25
Seung-wook Park
77
Tae-Hyun Kim
17
Jun-Hong Kim
Gimcheon Sangmu
Gimcheon Sangmu
4-3-3
Thay người
29’
Jin-Seob Park
Koo Ja-ryong
46’
Young-Jun Lee
Lee Jung-min
69’
Jae-Yong Park
Orobo Tiago
66’
Chi-In Jung
Dae-Won Kim
69’
Woo-Jae Jeong
Kim Tae hwan
77’
Hyeon-Ug Kim
Kim Min-jun
82’
Hyun-Beom Ahn
Ju-Yeong Park
77’
Dong-Hyun Kim
Seo Min-woo
82’
Soo-Bin Lee
Choi Cheol-sun
90’
Hyun-Muk Kang
Min-Deok Kim
Cầu thủ dự bị
Orobo Tiago
Kim Min-jun
Lee Joon ho
Lee Jung-min
Ju-Yeong Park
Dae-Won Kim
Han Kyo won
Sang-Min Lee
Choi Cheol-sun
Seo Min-woo
Tae-Wook Jeong
Yoon Jong-gyu
Koo Ja-ryong
Uk-hyeon Hong
Kim Tae hwan
Min-Deok Kim
Si-Hyeon Gong
Kim Dong-heon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
19/03 - 2022
02/07 - 2022
03/09 - 2022
17/03 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
16/02 - 2025
27/06 - 2025
20/09 - 2025
25/10 - 2025
08/03 - 2026
17/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Gimcheon Sangmu

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow