Thứ Hai, 26/10/2026
Kang-hyeon Lee (Thay: Heo Yool)
19
Thomas (Thay: Yool Heo)
19
Soon-Min Lee (Thay: Ji-Hoon Jeong)
19
Seung-Ho Paik
27
Heui-Kyun Lee
39
Rafael Silva (Thay: Andre Luis)
53
Hyeon-Seok Doo (Thay: Heui-Kyun Lee)
59
Han-Bin Park
61
Sandro Lima (Thay: Jasir Asani)
68
Kang-Hyeon Lee (Thay: Han-Bin Park)
68
Timo Letschert
73
Seon-Min Moon
74
Seon-Min Moon
76
Geon-Woong Kim (Thay: Seong-Ung Mae)
84
Gustavo (Thay: Seon-Min Moon)
84
Gustavo
87
Woo-Jae Jung (Thay: Jin-Su Kim)
90
Gyo-Won Han (Thay: Min-Kyu Song)
90
Geon-Woong Kim
90+3'

Thống kê trận đấu Jeonbuk FC vs Gwangju FC

số liệu thống kê
Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
Gwangju FC
Gwangju FC
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 4
12 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 2
3 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Jeonbuk FC vs Gwangju FC

Jeonbuk FC (4-4-2): Min-Ki Jeong (13), Kim Moon-hwan (33), Tae-Wook Jeong (3), Jeong-ho Hong (26), Jin-su Kim (23), Song Min-kyu (17), Seung-Ho Paik (8), Seong-Ung Mae (28), Seon-min Moon (27), Jo Gue-sung (10), Andre Luis (97)

Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Sang-ki Lee (22), Timo Letschert (5), Yeong-kyu Ahn (6), Min-ki Lee (3), Jasir Asani (11), Ho-Yeon Jeong (14), Han-Bin Park (33), Ji-Hoon Jeong (23), Yool Heo (9), Heui-kyun Lee (16)

Jeonbuk FC
Jeonbuk FC
4-4-2
13
Min-Ki Jeong
33
Kim Moon-hwan
3
Tae-Wook Jeong
26
Jeong-ho Hong
23
Jin-su Kim
17
Song Min-kyu
8
Seung-Ho Paik
28
Seong-Ung Mae
27 2
Seon-min Moon
10
Jo Gue-sung
97
Andre Luis
16
Heui-kyun Lee
9
Yool Heo
23
Ji-Hoon Jeong
33
Han-Bin Park
14
Ho-Yeon Jeong
11
Jasir Asani
3
Min-ki Lee
6
Yeong-kyu Ahn
5
Timo Letschert
22
Sang-ki Lee
1
Kyeong-Min Kim
Gwangju FC
Gwangju FC
4-4-2
Thay người
53’
Andre Luis
Rafael Silva
19’
Ji-Hoon Jeong
Soon-min Lee
84’
Seong-Ung Mae
Geon-Ung Kim
19’
Yool Heo
Thomas
84’
Seon-Min Moon
Gustavo
59’
Heui-Kyun Lee
Hyeon-Seok Doo
90’
Jin-Su Kim
Woo-jae Jeong
68’
Han-Bin Park
Kang-hyeon Lee
90’
Min-Kyu Song
Kyo-won Han
68’
Jasir Asani
Sandro Lima
Cầu thủ dự bị
Woo-jae Jeong
Kang-hyeon Lee
Rafael Silva
Sandro Lima
Jeong-hoon Kim
Jun Lee
Young Sun Yun
Aaron Calver
Geon-Ung Kim
Hyeon-Seok Doo
Kyo-won Han
Soon-min Lee
Gustavo
Thomas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
13/03 - 2021
11/08 - 2021
H1: 2-0
21/09 - 2021
H1: 0-0
12/03 - 2023
24/06 - 2023
Cúp quốc gia Hàn Quốc
28/06 - 2023
K League 1
24/09 - 2023
13/04 - 2024
19/05 - 2024
09/08 - 2024
24/11 - 2024
23/02 - 2025
11/05 - 2025
26/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
06/12 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-1
K League 1
14/03 - 2026
05/05 - 2026
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Gwangju FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
23/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow