Thứ Bảy, 12/09/2026
Modou Barrow (Thay: Yoon-Gwon Lee)
19
Bo-Kyung Kim (Thay: Joon-Ho Lee)
19
Byung-Hyun Park
60
Stanislav Iljutcenko
61
Jae-Hyeon Ko
62
Seung-Ho Paik (Thay: Jin-Gyu Kim)
70
Gustavo (Thay: Stanislav Iljutcenko)
70
Hee-Seung Kim (Thay: Jae-Hyeon Ko)
78
Chi-In Jung (Thay: Keun-Ho Lee)
78
Jin-Su Kim
80
Yong Lee (Thay: Takahiro Kunimoto)
83
Seong-Won Jang (Thay: Keita Suzuki)
88
Chi-In Jung
90
Jin-Seob Park
90+1'

Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Daegu

số liệu thống kê
Jeonbuk
Jeonbuk
Daegu
Daegu
63 Kiểm soát bóng 37
2 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
6 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
17 Ném biên 9
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phát bóng 5

Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Daegu

Jeonbuk (4-1-4-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jeong-ho Hong (26), Jin seob Park (4), Jin-su Kim (23), Jae-moon Ryu (29), Joon ho Lee (44), Yoon gwon Lee (77), Takahiro Kunimoto (17), Jin-Gyu Kim (97), Stanislav Iljutcenko (10)

Daegu (3-4-3): Seung-hun Oh (21), Byeong-hyeon Park (20), Jin-woo Jo (66), Jin-hyeok Kim (7), Jae-won Hwang (2), Bruno Lamas (10), Yong-rae Lee (74), Keita Suzuki (18), Jae-Hyeon Ko (17), Keun-ho Lee (22), Cesinha (11)

Jeonbuk
Jeonbuk
4-1-4-1
31
Bum-Keun Song
95
Moon-Hwan Kim
26
Jeong-ho Hong
4
Jin seob Park
23
Jin-su Kim
29
Jae-moon Ryu
44
Joon ho Lee
77
Yoon gwon Lee
17
Takahiro Kunimoto
97
Jin-Gyu Kim
10
Stanislav Iljutcenko
11
Cesinha
22
Keun-ho Lee
17
Jae-Hyeon Ko
18
Keita Suzuki
74
Yong-rae Lee
10
Bruno Lamas
2
Jae-won Hwang
7
Jin-hyeok Kim
66
Jin-woo Jo
20
Byeong-hyeon Park
21
Seung-hun Oh
Daegu
Daegu
3-4-3
Thay người
19’
Yoon-Gwon Lee
Modou Secka Barrow
78’
Jae-Hyeon Ko
Hee-Seung Kim
19’
Joon-Ho Lee
Bo-Kyung Kim
78’
Keun-Ho Lee
Chi-In Jung
70’
Stanislav Iljutcenko
Gustavo
88’
Keita Suzuki
Seong-won Jang
70’
Jin-Gyu Kim
Seung-Ho Paik
83’
Takahiro Kunimoto
Yong Lee
Cầu thủ dự bị
Gustavo
Yeong-eun Choi
Seung-Ho Paik
Woo-seok Kim
Young Sun Yun
Tae-heui Lee
Yong Lee
Seong-won Jang
Byeong-geun Hwang
Hee-Seung Kim
Modou Secka Barrow
Yong-Woo Ahn
Bo-Kyung Kim
Chi-In Jung

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
16/03 - 2021
23/05 - 2021
07/08 - 2021
H1: 1-0
27/02 - 2022
H1: 0-0
25/06 - 2022
H1: 0-0
AFC Champions League
18/08 - 2022
H1: 0-0 | HP: 0-1
K League 1
10/09 - 2022
H1: 0-2
19/03 - 2023
07/06 - 2023
30/09 - 2023
28/04 - 2024
22/06 - 2024
06/10 - 2024
10/11 - 2024
20/04 - 2025
27/05 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Jeonbuk

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Daegu

K League 2
12/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026
25/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow