Gyo-Won Han (Kiến tạo: Gustavo) 6 | |
Gustavo (Kiến tạo: You-Hyeon Lee) 20 | |
Hyun-Soo Hwang 37 | |
(Pen) Sang-Ho Na 45 | |
Gustavo 60 | |
Gyo-Won Han 70 | |
Yo-Han Go 80 | |
Gabriel Barbosa (Kiến tạo: Yo-Han Go) 86 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây Jeonbuk
K League 1
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 1
Thành tích gần đây FC Seoul
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
AFC Champions League
K League 1
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 7 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 8 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 9 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 10 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B B H | |
| 11 | 2 | 0 | 1 | 1 | -2 | 1 | B H | |
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

