Thứ Tư, 28/10/2026
Ja-Ryong Koo (Kiến tạo: Bo-Kyung Kim)
26
Jin-Seong Park (Thay: Seong-Hyeon Park)
46
Galego (Thay: Mun-Ki Hwang)
46
Gue-Sung Cho (Thay: Gustavo)
57
Moo-Yol Go
73
Moo-Yol Go (Thay: Hyun-Jun Yang)
73
Chul-Soon Choi (Thay: Moon-Hwan Kim)
73
Galego
77
Seung-Ki Lee (Thay: Bo-Kyung Choi)
79
Min-Kyu Song (Thay: Bo-Kyung Kim)
79
Dae-Woo Kim (Thay: Kevin Jansson)
85
Jin-Gyu Kim
90+7'

Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Gangwon FC

số liệu thống kê
Jeonbuk
Jeonbuk
Gangwon FC
Gangwon FC
45 Kiểm soát bóng 55
2 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 1
20 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
12 Phát bóng 9

Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Gangwon FC

Jeonbuk (3-5-2): Bum-Keun Song (31), Ja-ryong Koo (15), Jin seob Park (4), Bo-kyung Choi (6), Moon-Hwan Kim (95), Seonghyeon Park (39), Seung-Ho Paik (8), Jae-moon Ryu (29), Jin-Gyu Kim (97), Gustavo (9), Bo-Kyung Kim (13)

Gangwon FC (3-4-3): Sang-Hoon Yoo (1), Chang-Woo Rim (23), Yeong-bin Kim (2), Suk-Young Yun (7), Jin-ho Kim (24), Min-woo Seo (4), Kevin Hoog Jansson (3), Seung-Yong Jung (22), Mun-ki Hwang (88), Hyun-jun Yang (47), Dae-Won Kim (17)

Jeonbuk
Jeonbuk
3-5-2
31
Bum-Keun Song
15
Ja-ryong Koo
4
Jin seob Park
6
Bo-kyung Choi
95
Moon-Hwan Kim
39
Seonghyeon Park
8
Seung-Ho Paik
29
Jae-moon Ryu
97
Jin-Gyu Kim
9
Gustavo
13
Bo-Kyung Kim
17
Dae-Won Kim
47
Hyun-jun Yang
88
Mun-ki Hwang
22
Seung-Yong Jung
3
Kevin Hoog Jansson
4
Min-woo Seo
24
Jin-ho Kim
7
Suk-Young Yun
2
Yeong-bin Kim
23
Chang-Woo Rim
1
Sang-Hoon Yoo
Gangwon FC
Gangwon FC
3-4-3
Thay người
46’
Seong-Hyeon Park
Jin-seong Park
46’
Mun-Ki Hwang
Galego
57’
Gustavo
Gue-Sung Cho
73’
Hyun-Jun Yang
Mu-yeol Ko
73’
Moon-Hwan Kim
Cheol-sun Choi
85’
Kevin Jansson
Dae-woo Kim
79’
Bo-Kyung Choi
Seung-ki Lee
79’
Bo-Kyung Kim
Min-Kyu Song
Cầu thủ dự bị
Seung-ki Lee
Mu-yeol Ko
Min-Kyu Song
Balsa Sekulic
Cheol-sun Choi
Dae-woo Kim
Seon-min Moon
Jun-seok Song
Jin-seong Park
Woong Hee Lee
Gue-Sung Cho
Jeong-ho Kim
Bum Soo Lee
Galego

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
02/10 - 2021
02/04 - 2022
15/05 - 2022
03/08 - 2022
11/10 - 2022
29/04 - 2023
11/06 - 2023
16/09 - 2023
07/04 - 2024
29/05 - 2024
26/07 - 2024
09/03 - 2025
13/06 - 2025
23/07 - 2025
Cúp quốc gia Hàn Quốc
20/08 - 2025
27/08 - 2025
K League 1
01/11 - 2025
18/04 - 2026
04/07 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Gangwon FC

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
27/09 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
K League 1
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow