Thứ Bảy, 12/09/2026
Sang-Yun Kang
27
Bo-Kyung Kim (Thay: Sang-Yun Kang)
46
Jin-Su Kim (Thay: Jin-Seong Park)
46
Seung-Ki Lee (Thay: Seung-Ho Paik)
53
Ju-Gong Kim (Thay: Gerso Fernandes)
57
Ja-Cheol Koo (Thay: Jong-Mu Han)
57
Bong-Soo Kim
58
Seon-Min Moon (Thay: Gyo-Won Han)
62
Seon-Min Moon (Kiến tạo: Moon-Hwan Kim)
64
Seong-Wook Jin (Thay: Seong-Joon Jo)
73
Bum-Keun Song
78
Bum-Su Kim (Thay: Chang-Min Lee)
84
Woo-Jae Jung (Thay: Bong-Soo Kim)
84
Chul-Soon Choi (Thay: Moon-Hwan Kim)
89
Jin-Su Kim
90+2'

Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Jeju United

số liệu thống kê
Jeonbuk
Jeonbuk
Jeju United
Jeju United
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
17 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
9 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Jeju United

Jeonbuk (4-5-1): Bum-Keun Song (31), Moon-Hwan Kim (95), Jin seob Park (4), Young Sun Yun (5), Jin-seong Park (33), Modou Secka Barrow (11), Sang-yoon Kang (36), Seung-Ho Paik (8), Seong-Ung Mae (28), Kyo-won Han (7), Gustavo (9)

Jeju United (3-4-3): Dong-Jun Kim (1), Oh-kyu Kim (35), Yeong-jun Choi (6), Bong-soo Kim (30), Hyun-beom Ahn (17), Chang-Min Lee (8), Jong-moo Han (24), Woon Jeong (13), Seong-jun Jo (7), Min-Kyu Ju (18), Gerso Fernandes (11)

Jeonbuk
Jeonbuk
4-5-1
31
Bum-Keun Song
95
Moon-Hwan Kim
4
Jin seob Park
5
Young Sun Yun
33
Jin-seong Park
11
Modou Secka Barrow
36
Sang-yoon Kang
8
Seung-Ho Paik
28
Seong-Ung Mae
7
Kyo-won Han
9
Gustavo
11
Gerso Fernandes
18
Min-Kyu Ju
7
Seong-jun Jo
13
Woon Jeong
24
Jong-moo Han
8
Chang-Min Lee
17
Hyun-beom Ahn
30
Bong-soo Kim
6
Yeong-jun Choi
35
Oh-kyu Kim
1
Dong-Jun Kim
Jeju United
Jeju United
3-4-3
Thay người
46’
Jin-Seong Park
Jin-su Kim
57’
Jong-Mu Han
Ja-Cheol Koo
46’
Sang-Yun Kang
Bo-Kyung Kim
57’
Gerso Fernandes
Ju-kong Kim
53’
Seung-Ho Paik
Seung-ki Lee
73’
Seong-Joon Jo
Seong-Wook Jin
62’
Gyo-Won Han
Seon-min Moon
84’
Bong-Soo Kim
Woo-jae Jeong
89’
Moon-Hwan Kim
Cheol-sun Choi
84’
Chang-Min Lee
Bum Su Kim
Cầu thủ dự bị
Seon-min Moon
Gyeong-jae Kim
Cheol-sun Choi
Keun-Bae Kim
Jin-su Kim
Woo-jae Jeong
Ja-ryong Koo
Ja-Cheol Koo
Seung-ki Lee
Ju-kong Kim
Bo-Kyung Kim
Seong-Wook Jin
Bum Soo Lee
Bum Su Kim

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/03 - 2021
02/05 - 2021
24/10 - 2021
12/03 - 2022
28/05 - 2022
30/07 - 2022
16/10 - 2022
23/04 - 2023
01/07 - 2023
03/09 - 2023
03/04 - 2024
10/07 - 2024
28/09 - 2024
27/10 - 2024
13/04 - 2025
23/05 - 2025
03/10 - 2025
02/05 - 2026
08/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 1
16/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
04/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2710116941B H H T H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2881010-1034B T H B B
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu284177-829H H B H H
12Gwangju FCGwangju FC2811017-4213B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow