Thứ Tư, 28/10/2026
Dong-Yun Jeong (Thay: Eon-Hak Ji)
17
Seon-Min Moon (Thay: Gyu-Min Park)
31
(Pen) Gue-Sung Cho
32
In-Jae Hwang
39
Gustavo (Thay: Jae-Moon Ryu)
46
In-Soo Yu (Thay: Jun-Su Seo)
55
Chang-Hoon Kwon (Thay: Ji-Hyeon Kim)
55
Seung-Beom Ko
65
Gustavo (Kiến tạo: Jeong-Ho Hong)
70
Hyun-Chul Jung (Thay: Je-Woon Yeon)
73

Thống kê trận đấu Jeonbuk vs Sangju Sangmu

số liệu thống kê
Jeonbuk
Jeonbuk
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
63 Kiểm soát bóng 37
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 5
7 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 5
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 8
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 8

Đội hình xuất phát Jeonbuk vs Sangju Sangmu

Jeonbuk (4-1-2-3): Bum-Keun Song (31), Chul-Soon Choi (25), Jeong-Ho Hong (26), Jin-Seob Park (4), Jin-Su Kim (23), Jae-Moon Ryu (29), Seung-Ho Paik (8), Jin-Gyu Kim (97), Gyu-Min Park (88), Stanislav Iljutcenko (10), Min-Kyu Song (21)

Sangju Sangmu (4-4-2): In-Jae Hwang (1), Eon-Hak Ji (29), Ji-Soo Park (23), Chang-Rae Ha (3), Je-Woon Yeon (20), Jun-Su Seo (17), Seung-Beom Ko (7), Hyeok-Kyu Kwon (16), Yeong-Jae Lee (31), Ji-Hyeon Kim (28), Gue-Sung Cho (9)

Jeonbuk
Jeonbuk
4-1-2-3
31
Bum-Keun Song
25
Chul-Soon Choi
26
Jeong-Ho Hong
4
Jin-Seob Park
23
Jin-Su Kim
29
Jae-Moon Ryu
8
Seung-Ho Paik
97
Jin-Gyu Kim
88
Gyu-Min Park
10
Stanislav Iljutcenko
21
Min-Kyu Song
9
Gue-Sung Cho
28
Ji-Hyeon Kim
31
Yeong-Jae Lee
16
Hyeok-Kyu Kwon
7
Seung-Beom Ko
17
Jun-Su Seo
20
Je-Woon Yeon
3
Chang-Rae Ha
23
Ji-Soo Park
29
Eon-Hak Ji
1
In-Jae Hwang
Sangju Sangmu
Sangju Sangmu
4-4-2
Thay người
31’
Gyu-Min Park
Seon-Min Moon
17’
Eon-Hak Ji
Dong-Yun Jeong
46’
Jae-Moon Ryu
Gustavo
55’
Jun-Su Seo
In-Soo Yu
55’
Ji-Hyeon Kim
Chang-Hoon Kwon
73’
Je-Woon Yeon
Hyun-Chul Jung
Cầu thủ dự bị
Gustavo
Jeong-Muk Kang
Ju-Hong Kim
Dong-Yun Jeong
Ja-Ryong Koo
Joo-Sung Kim
Seong-Ung Mae
In-Soo Yu
Seung-Dae Kim
Sang-Hyeok Park
Seon-Min Moon
Hyun-Chul Jung
Chang-Hoon Kwon

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
19/03 - 2022
02/07 - 2022
03/09 - 2022
17/03 - 2024
25/05 - 2024
14/07 - 2024
16/02 - 2025
27/06 - 2025
20/09 - 2025
25/10 - 2025
08/03 - 2026
17/05 - 2026
25/08 - 2026

Thành tích gần đây Jeonbuk

AFC Champions League
27/10 - 2026
K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
K League 1
09/10 - 2026
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026
K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026

Thành tích gần đây Sangju Sangmu

K League 1
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul3320763267T B T H H
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai3315612551T B B T H
3Daejeon CitizenDaejeon Citizen331310101249H H T T T
4Jeonbuk FCJeonbuk FC33121291048B H B T H
5Gangwon FCGangwon FC33111571048B H T H H
6Incheon UnitedIncheon United33121011846H H T H T
7Jeju UnitedJeju United33121011246H T B B B
8FC AnyangFC Anyang33101310-843H T T H H
9Pohang SteelersPohang Steelers3311913-942H T B H H
10Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu335199-834H T B H B
11Bucheon FC 1995Bucheon FC 19953371115-1532H B B B B
12Gwangju FCGwangju FC3331218-3921H H T B T
Nhóm Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bucheon FC 1995Bucheon FC 1995000000H B B B B
2FC AnyangFC Anyang000000H T T H H
3Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu000000H T B H B
4Gwangju FCGwangju FC000000H H T B T
5Jeju UnitedJeju United000000H T B B B
6Pohang SteelersPohang Steelers000000H T B H H
Nhóm vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Daejeon CitizenDaejeon Citizen000000H H T T T
2FC SeoulFC Seoul000000T B T H H
3Gangwon FCGangwon FC000000B H T H H
4Incheon UnitedIncheon United000000H H T H T
5Jeonbuk FCJeonbuk FC000000B H B T H
6Ulsan HyundaiUlsan Hyundai000000T B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow