Chủ Nhật, 14/06/2026
Sang-Min Lee
8
Robson Carlos
29
Samuel Nnamani
72
Jae-Bong Kim
78
Ryun-Do Kim
80
Myung-Won Seo
90

Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Ansan Greeners

số liệu thống kê
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
Ansan Greeners
Ansan Greeners
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Ansan Greeners

Thay người
46’
Ho-Jin Jeong
Seong-Jae Jang
63’
Jae-Hyuk Shin
Su-Il Kang
55’
Yun-Jae Nam
Oleg Zoteev
86’
Hyun-Tae Kim
Yi-Seok Kim
65’
Young-Uk Kim
Samuel Nnamani
90’
Robson Carlos
Sung-Min Lee
Cầu thủ dự bị
Samuel Nnamani
Sung-Min Lee
Chan-Wool Im
Su-Il Kang
Seong-Jae Jang
Dae-Yeol Kim
Chan-Yong Park
Jun-Hee Lee
Oleg Zoteev
Yi-Seok Kim
Chan-Sig Oh
Joo-Ho Song
Jong-Jun Park

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
01/08 - 2021
31/10 - 2021
26/03 - 2022
21/05 - 2022
31/07 - 2022
14/09 - 2022
23/04 - 2023
19/07 - 2023
07/10 - 2023
14/04 - 2024
07/07 - 2024
19/10 - 2024
08/03 - 2025
23/08 - 2025
12/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Jeonnam Dragons

K League 2
07/06 - 2026
31/05 - 2026
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026

Thành tích gần đây Ansan Greeners

K League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Busan I'ParkBusan I'Park1410221332T T B T H
2Suwon BluewingsSuwon Bluewings14923829B H T B T
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC15825726B H T T B
4Daegu FCDaegu FC14743825H T T H T
5HwaseongHwaseong15744525H T T T B
6Gimpo FCGimpo FC14662524H T T T H
7Suwon FCSuwon FC14653623H T B H H
8Chungnam Asan FCChungnam Asan FC14554320T B H T H
9Cheonan CityCheonan City14473219B H B T H
10Seongnam FCSeongnam FC14383017H H B H H
11Gyeongnam FCGyeongnam FC14446-616T H T B H
12Paju CitizensPaju Citizens14428-514H H B B B
13Yongin FCYongin FC14275-413T H H H H
14Cheongju FCCheongju FC141103-413H H H B T
15Ansan GreenersAnsan Greeners14329-1111B B B B B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons14158-88H H B B H
17GimhaeGimhae141310-196B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow