Matheus Serafim 4 | |
Bum-Su Kim 12 | |
Marcus Dackers 17 | |
Matheus Serafim 42 | |
Jeong Ji-Yong (Thay: Jung Kang-Min) 46 | |
Ha Nam (Thay: Yoo Ji-Ha) 46 | |
Jang Sung-Won (Thay: Lee Rim) 46 | |
Valdivia 69 | |
Han Kook-Young (Thay: Ryu Jae-Moon) 70 | |
Mirandinha (Thay: Yoon Min-Ho) 75 | |
Cesinha 78 | |
Hong Jae-Seok (Thay: Cesinha) 86 | |
Noh Dong-Geon (Thay: Ho Song) 88 | |
I. Bughridze (Thay: Park Tae-Yong) 88 | |
Park In-Hyeok (Thay: Matheus Serafim) 90 | |
Edgar (Thay: M. Dackers) 90 |
Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Daegu FC
số liệu thống kê

Jeonnam Dragons

Daegu FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Daegu FC
Jeonnam Dragons (3-5-2): Bong-Jin Choi (1), Ju-Yeop Kim (3), Song Ho (16), Ji-Ha Yoo (2), Beom-Su Kim (17), Tae-Yong Park (8), Tae-In Jung (20), Yun-Ho Jang (34), Kang-Min Jung (99), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Min-Ho Yoon (14)
Daegu FC (4-5-1): Tae-Hee Han (31), Jae-Won Hwang (2), Kang-San Kim (20), Won-Woo Lee (15), Rim Lee (66), Jae-Hyun Go (17), Se-Jin Park (14), Cesinha (11), Jae-Moon Ryu (29), Matheus Bonadiman Serafim (10), Marcus Dackers (16)

Jeonnam Dragons
3-5-2
1
Bong-Jin Choi
3
Ju-Yeop Kim
16
Song Ho
2
Ji-Ha Yoo
17
Beom-Su Kim
8
Tae-Yong Park
20
Tae-In Jung
34
Yun-Ho Jang
99
Kang-Min Jung
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
14
Min-Ho Yoon
16
Marcus Dackers
10
Matheus Bonadiman Serafim
29
Jae-Moon Ryu
11
Cesinha
14
Se-Jin Park
17
Jae-Hyun Go
66
Rim Lee
15
Won-Woo Lee
20
Kang-San Kim
2
Jae-Won Hwang
31
Tae-Hee Han

Daegu FC
4-5-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yoo Ji-Ha Nam Ha | 46’ | Lee Rim Sung-Won Jang |
| 46’ | Jung Kang-Min Ji-Yong Jeong | 70’ | Ryu Jae-Moon Kook-Young Han |
| 75’ | Yoon Min-Ho Luiz Carlos Paulino de Carvalho | 86’ | Cesinha Jae-Seok Hong |
| 88’ | Park Tae-Yong Irakli Bughridze | 90’ | Matheus Serafim In-Hyeok Park |
| 88’ | Ho Song Dong-Geon Noh | 90’ | M. Dackers Edgar Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Irakli Bughridze | Kang-Min Choi | ||
Nam Ha | Dong-Min Goh | ||
Seok-Hyeon Hong | Kook-Young Han | ||
Ji-Yong Jeong | Jae-Seok Hong | ||
Min-Hyeop Jo | Sung-Won Jang | ||
Hyun-Jun Ku | Ju-Gong Kim | ||
Dong-Geon Noh | Dae-Woo Kim | ||
Luiz Carlos Paulino de Carvalho | In-Hyeok Park | ||
Gun-Ho Son | Edgar Silva | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Jeonnam Dragons
K League 2
Thành tích gần đây Daegu FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch