Thứ Ba, 27/10/2026
Matheus Serafim
4
Bum-Su Kim
12
Marcus Dackers
17
Matheus Serafim
42
Jeong Ji-Yong (Thay: Jung Kang-Min)
46
Ha Nam (Thay: Yoo Ji-Ha)
46
Jang Sung-Won (Thay: Lee Rim)
46
Valdivia
69
Han Kook-Young (Thay: Ryu Jae-Moon)
70
Mirandinha (Thay: Yoon Min-Ho)
75
Cesinha
78
Hong Jae-Seok (Thay: Cesinha)
86
Noh Dong-Geon (Thay: Ho Song)
88
I. Bughridze (Thay: Park Tae-Yong)
88
Park In-Hyeok (Thay: Matheus Serafim)
90
Edgar (Thay: M. Dackers)
90

Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Daegu FC

số liệu thống kê
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
Daegu FC
Daegu FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Daegu FC

Jeonnam Dragons (3-5-2): Bong-Jin Choi (1), Ju-Yeop Kim (3), Song Ho (16), Ji-Ha Yoo (2), Beom-Su Kim (17), Tae-Yong Park (8), Tae-In Jung (20), Yun-Ho Jang (34), Kang-Min Jung (99), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Min-Ho Yoon (14)

Daegu FC (4-5-1): Tae-Hee Han (31), Jae-Won Hwang (2), Kang-San Kim (20), Won-Woo Lee (15), Rim Lee (66), Jae-Hyun Go (17), Se-Jin Park (14), Cesinha (11), Jae-Moon Ryu (29), Matheus Bonadiman Serafim (10), Marcus Dackers (16)

Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
3-5-2
1
Bong-Jin Choi
3
Ju-Yeop Kim
16
Song Ho
2
Ji-Ha Yoo
17
Beom-Su Kim
8
Tae-Yong Park
20
Tae-In Jung
34
Yun-Ho Jang
99
Kang-Min Jung
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
14
Min-Ho Yoon
16
Marcus Dackers
10
Matheus Bonadiman Serafim
29
Jae-Moon Ryu
11
Cesinha
14
Se-Jin Park
17
Jae-Hyun Go
66
Rim Lee
15
Won-Woo Lee
20
Kang-San Kim
2
Jae-Won Hwang
31
Tae-Hee Han
Daegu FC
Daegu FC
4-5-1
Thay người
46’
Yoo Ji-Ha
Nam Ha
46’
Lee Rim
Sung-Won Jang
46’
Jung Kang-Min
Ji-Yong Jeong
70’
Ryu Jae-Moon
Kook-Young Han
75’
Yoon Min-Ho
Luiz Carlos Paulino de Carvalho
86’
Cesinha
Jae-Seok Hong
88’
Park Tae-Yong
Irakli Bughridze
90’
Matheus Serafim
In-Hyeok Park
88’
Ho Song
Dong-Geon Noh
90’
M. Dackers
Edgar Silva
Cầu thủ dự bị
Irakli Bughridze
Kang-Min Choi
Nam Ha
Dong-Min Goh
Seok-Hyeon Hong
Kook-Young Han
Ji-Yong Jeong
Jae-Seok Hong
Min-Hyeop Jo
Sung-Won Jang
Hyun-Jun Ku
Ju-Gong Kim
Dong-Geon Noh
Dae-Woo Kim
Luiz Carlos Paulino de Carvalho
In-Hyeok Park
Gun-Ho Son
Edgar Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Hàn Quốc
24/11 - 2021
24/11 - 2021
24/11 - 2021
11/12 - 2021
11/12 - 2021
K League 2
07/03 - 2026
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Jeonnam Dragons

K League 2
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Daegu FC

K League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
04/09 - 2026
28/08 - 2026
22/08 - 2026
16/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2819542562T T T T T
2Suwon FCSuwon FC2815942254H T T T B
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2816662054T B T T T
4Daegu FCDaegu FC2815761752H T B T T
5Busan I'ParkBusan I'Park2914691048T B H T T
6HwaseongHwaseong2912981245T H B B H
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC281099439B T H H T
8Gimpo FCGimpo FC289118238H T B T B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC288119-235T H B H B
10Cheongju FCCheongju FC296149-1232T T T B B
11Seongnam FCSeongnam FC2871011-731B H B B B
12Paju CitizensPaju Citizens288713-731H T H B H
13Yongin FCYongin FC2861210-730B H B B T
14Cheonan CityCheonan City2861111-429H H B T T
15Ansan GreenersAnsan Greeners297418-2325B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons285914-1724H B T B B
17GimhaeGimhae283817-3317B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow