Do-Yoon Kim 13 | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 46 | |
Mirandinha (Thay: Jeong Ji-Yong) 46 | |
Chu Sang-Hun (Thay: Kim Beom-Su) 46 | |
Bon-cheul Goo 56 | |
Bon-Cheul Goo 57 | |
Jang Yun-Ho (Thay: Jang Soon-Hyeok) 63 | |
Yang Ji-San (Thay: Valdívia) 63 | |
Bon-Cheul Goo 64 | |
Han Chan-Hee (Thay: Lee Jae-Won) 70 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Matheus Babi) 70 | |
Yoo Ji-Ha (Thay: Hong Seok-Hyeon) 73 | |
Cho Young-Kwang (Thay: Kim Yong-Hwan) 78 | |
Kim Jeong-Hwan (Thay: Lee Si-Young) 82 | |
K. Tsukagawa (Thay: Goo Bon-Cheol) 82 | |
Kim Gyeong-Min (Thay: Choi Gi-Yun) 90 |
Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Suwon FC
số liệu thống kê

Jeonnam Dragons

Suwon FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Suwon FC
Jeonnam Dragons (4-4-2): Bong-Jin Choi (1), Kang-Min Jung (99), Soon-Hyeok Jang (5), Seok-Hyeon Hong (22), Yong-Hwan Kim (13), Beom-Su Kim (17), Han-Sol Choi (7), Min-Ho Yoon (14), Ji-Yong Jeong (11), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Nam Ha (9)
Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Ji-Hoon Kim (6), Derlan de Oliveira Bento (3), Jae-min Seo (22), Jae-Won Lee (7), Bon-cheol Ku (14), Si-Young Lee (27), Gi-Yun Choi (29), Do-Yoon Kim (91), Matheus Babi (9)

Jeonnam Dragons
4-4-2
1
Bong-Jin Choi
99
Kang-Min Jung
5
Soon-Hyeok Jang
22
Seok-Hyeon Hong
13
Yong-Hwan Kim
17
Beom-Su Kim
7
Han-Sol Choi
14
Min-Ho Yoon
11
Ji-Yong Jeong
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
9
Nam Ha
9
Matheus Babi
91
Do-Yoon Kim
29
Gi-Yun Choi
27
Si-Young Lee
14
Bon-cheol Ku
7
Jae-Won Lee
22
Jae-min Seo
3
Derlan de Oliveira Bento
6
Ji-Hoon Kim
25
Young-woo Jang
21
Han-Been Yang

Suwon FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Kim Beom-Su Sang-Hun Chu | 46’ | Kim Do-Yoon Seung-Bae Jung |
| 46’ | Jeong Ji-Yong Luiz Carlos Paulino de Carvalho | 70’ | Matheus Babi Jeong-Woo Ha |
| 63’ | Jang Soon-Hyeok Yun-Ho Jang | 70’ | Lee Jae-Won Chan-Hee Han |
| 63’ | Valdívia Ji-San Yang | 82’ | Lee Si-Young Jeong-Hwan Kim |
| 73’ | Hong Seok-Hyeon Ji-Ha Yoo | 82’ | Goo Bon-Cheol Koki Tsukagawa |
| 78’ | Kim Yong-Hwan Young-Kwang Cho | 90’ | Choi Gi-Yun Gyeong-Min Kim |
| Cầu thủ dự bị | |||
Young-Kwang Cho | Jeong-Woo Ha | ||
Sang-Hun Chu | Chan-Hee Han | ||
Song Ho | Min-Ki Jeong | ||
Yun-Ho Jang | Jin-Woo Jo | ||
Min-Hyeop Jo | Seung-Bae Jung | ||
Hyun-Jun Ku | Gyeong-Min Kim | ||
Luiz Carlos Paulino de Carvalho | Jeong-Hwan Kim | ||
Ji-San Yang | Ji-Sol Lee | ||
Ji-Ha Yoo | Koki Tsukagawa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Jeonnam Dragons
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch