Kim Ju-Yeop 16 | |
Valdivia 41 | |
Hong Seok-Hyeon (Thay: Yoo Ji-Ha) 46 | |
Jin Tae-Ho (Thay: Jardel) 46 | |
Choi Chi-Ung (Thay: Kim Jin-Ho) 62 | |
Lee Jin-Seop (Thay: Choi Young-Jun) 62 | |
Chu Sang-Hun (Thay: Mirandinha) 63 | |
Ho Song (Thay: Yoon Min-Ho) 69 | |
Yu Dong-Gyu (Thay: Suk Hyun-Jun) 74 | |
Ha Nam (Thay: Jang Yun-Ho) 80 | |
Jung Tae-In (Thay: Jeong Ji-Yong) 80 | |
Cho Jae-Hun (Thay: Lim Chai-Min) 83 | |
Chi-Ung Choi 90 | |
Sang-Hoon Choo 90+3' |
Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Yongin FC
số liệu thống kê

Jeonnam Dragons

Yongin FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Yongin FC
Jeonnam Dragons (4-4-2): Bong-Jin Choi (1), Beom-Su Kim (17), Ju-Yeop Kim (3), Ji-Ha Yoo (2), Kang-Min Jung (99), Luiz Carlos Paulino de Carvalho (79), Yun-Ho Jang (34), Tae-Yong Park (8), Ji-Yong Jeong (11), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Min-Ho Yoon (14)
Yongin FC (4-2-3-1): Hee-Dong Roh (31), Hyeon-Jun Kim (15), Yun-Ho Kwak (4), Chai-Min Lim (26), Han-Gil Kim (22), Young-Jun Choi (8), Han-Seo Kim (66), Jin-Ho Kim (24), Esmiraldo Sá da Silva (10), Bo-Sub Kim (27), Hyun-Jun Suk (9)

Jeonnam Dragons
4-4-2
1
Bong-Jin Choi
17
Beom-Su Kim
3
Ju-Yeop Kim
2
Ji-Ha Yoo
99
Kang-Min Jung
79
Luiz Carlos Paulino de Carvalho
34
Yun-Ho Jang
8
Tae-Yong Park
11
Ji-Yong Jeong
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
14
Min-Ho Yoon
9
Hyun-Jun Suk
27
Bo-Sub Kim
10
Esmiraldo Sá da Silva
24
Jin-Ho Kim
66
Han-Seo Kim
8
Young-Jun Choi
22
Han-Gil Kim
26
Chai-Min Lim
4
Yun-Ho Kwak
15
Hyeon-Jun Kim
31
Hee-Dong Roh

Yongin FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Yoo Ji-Ha Seok-Hyeon Hong | 46’ | Jardel Tae-Ho Jin |
| 63’ | Mirandinha Sang-Hun Chu | 62’ | Kim Jin-Ho Chi-Ung Choi |
| 69’ | Yoon Min-Ho Song Ho | 62’ | Choi Young-Jun Jin-Seop Lee |
| 80’ | Jang Yun-Ho Nam Ha | 74’ | Suk Hyun-Jun Dong-Gyu Yu |
| 80’ | Jeong Ji-Yong Tae-In Jung | 83’ | Lim Chai-Min Jae-hun Cho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Young-Kwang Cho | Jae-hun Cho | ||
Sang-Hun Chu | Chi-Ung Choi | ||
Nam Ha | Sung-Min Hwang | ||
Song Ho | Tae-Ho Jin | ||
Seok-Hyeon Hong | Dong-Min Kim | ||
Min-Hyeop Jo | Jae-Hyung Lee | ||
Tae-In Jung | Jin-Seop Lee | ||
Hyun-Jun Ku | Hyeong-Jin Lim | ||
Dong-Geon Noh | Dong-Gyu Yu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Jeonnam Dragons
K League 2
Thành tích gần đây Yongin FC
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch