Thứ Ba, 27/10/2026
Kim Ju-Yeop
16
Valdivia
41
Hong Seok-Hyeon (Thay: Yoo Ji-Ha)
46
Jin Tae-Ho (Thay: Jardel)
46
Choi Chi-Ung (Thay: Kim Jin-Ho)
62
Lee Jin-Seop (Thay: Choi Young-Jun)
62
Chu Sang-Hun (Thay: Mirandinha)
63
Ho Song (Thay: Yoon Min-Ho)
69
Yu Dong-Gyu (Thay: Suk Hyun-Jun)
74
Ha Nam (Thay: Jang Yun-Ho)
80
Jung Tae-In (Thay: Jeong Ji-Yong)
80
Cho Jae-Hun (Thay: Lim Chai-Min)
83
Chi-Ung Choi
90
Sang-Hoon Choo
90+3'

Thống kê trận đấu Jeonnam Dragons vs Yongin FC

số liệu thống kê
Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
Yongin FC
Yongin FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jeonnam Dragons vs Yongin FC

Jeonnam Dragons (4-4-2): Bong-Jin Choi (1), Beom-Su Kim (17), Ju-Yeop Kim (3), Ji-Ha Yoo (2), Kang-Min Jung (99), Luiz Carlos Paulino de Carvalho (79), Yun-Ho Jang (34), Tae-Yong Park (8), Ji-Yong Jeong (11), Wanderson Ferreira de Oliveira (10), Min-Ho Yoon (14)

Yongin FC (4-2-3-1): Hee-Dong Roh (31), Hyeon-Jun Kim (15), Yun-Ho Kwak (4), Chai-Min Lim (26), Han-Gil Kim (22), Young-Jun Choi (8), Han-Seo Kim (66), Jin-Ho Kim (24), Esmiraldo Sá da Silva (10), Bo-Sub Kim (27), Hyun-Jun Suk (9)

Jeonnam Dragons
Jeonnam Dragons
4-4-2
1
Bong-Jin Choi
17
Beom-Su Kim
3
Ju-Yeop Kim
2
Ji-Ha Yoo
99
Kang-Min Jung
79
Luiz Carlos Paulino de Carvalho
34
Yun-Ho Jang
8
Tae-Yong Park
11
Ji-Yong Jeong
10
Wanderson Ferreira de Oliveira
14
Min-Ho Yoon
9
Hyun-Jun Suk
27
Bo-Sub Kim
10
Esmiraldo Sá da Silva
24
Jin-Ho Kim
66
Han-Seo Kim
8
Young-Jun Choi
22
Han-Gil Kim
26
Chai-Min Lim
4
Yun-Ho Kwak
15
Hyeon-Jun Kim
31
Hee-Dong Roh
Yongin FC
Yongin FC
4-2-3-1
Thay người
46’
Yoo Ji-Ha
Seok-Hyeon Hong
46’
Jardel
Tae-Ho Jin
63’
Mirandinha
Sang-Hun Chu
62’
Kim Jin-Ho
Chi-Ung Choi
69’
Yoon Min-Ho
Song Ho
62’
Choi Young-Jun
Jin-Seop Lee
80’
Jang Yun-Ho
Nam Ha
74’
Suk Hyun-Jun
Dong-Gyu Yu
80’
Jeong Ji-Yong
Tae-In Jung
83’
Lim Chai-Min
Jae-hun Cho
Cầu thủ dự bị
Young-Kwang Cho
Jae-hun Cho
Sang-Hun Chu
Chi-Ung Choi
Nam Ha
Sung-Min Hwang
Song Ho
Tae-Ho Jin
Seok-Hyeon Hong
Dong-Min Kim
Min-Hyeop Jo
Jae-Hyung Lee
Tae-In Jung
Jin-Seop Lee
Hyun-Jun Ku
Hyeong-Jin Lim
Dong-Geon Noh
Dong-Gyu Yu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
04/04 - 2026
10/10 - 2026

Thành tích gần đây Jeonnam Dragons

K League 2
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
28/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Yongin FC

K League 2
25/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2819542562T T T T T
2Suwon FCSuwon FC2815942254H T T T B
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2816662054T B T T T
4Daegu FCDaegu FC2815761752H T B T T
5Busan I'ParkBusan I'Park2914691048T B H T T
6HwaseongHwaseong2912981245T H B B H
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC281099439B T H H T
8Gimpo FCGimpo FC289118238H T B T B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC288119-235T H B H B
10Cheongju FCCheongju FC296149-1232T T T B B
11Seongnam FCSeongnam FC2871011-731B H B B B
12Paju CitizensPaju Citizens288713-731H T H B H
13Yongin FCYongin FC2861210-730B H B B T
14Cheonan CityCheonan City2861111-429H H B T T
15Ansan GreenersAnsan Greeners297418-2325B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons285914-1724H B T B B
17GimhaeGimhae283817-3317B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow