Milivoje Raicevic 21 | |
Igor Vukcevic 28 | |
Ayumu Nishimura 32 | |
(Pen) Abdulsamed Abdullahi 38 | |
Milivoje Raicevic 68 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jezero
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây FK Arsenal Tivat
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 6 | 8 | 25 | 72 | T H T T B | |
| 2 | 36 | 20 | 9 | 7 | 21 | 69 | T H H H T | |
| 3 | 36 | 13 | 12 | 11 | 8 | 51 | H B T H H | |
| 4 | 36 | 14 | 9 | 13 | -1 | 51 | H T B B B | |
| 5 | 36 | 13 | 9 | 14 | 1 | 48 | B H H T H | |
| 6 | 36 | 14 | 4 | 18 | -5 | 46 | T T H B T | |
| 7 | 36 | 12 | 10 | 14 | -10 | 46 | H H B T B | |
| 8 | 36 | 10 | 11 | 15 | -10 | 41 | H B H B B | |
| 9 | 36 | 8 | 12 | 16 | -10 | 36 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 9 | 8 | 19 | -19 | 35 | B H B T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

