Mihailo Perovic 8 | |
Marko Kordic 33 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Jezero
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Petrovac
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 5 | 7 | 22 | 62 | T B T T H | |
| 2 | 31 | 18 | 6 | 7 | 16 | 60 | T T T T T | |
| 3 | 31 | 13 | 8 | 10 | 1 | 47 | H B T B H | |
| 4 | 31 | 12 | 9 | 10 | 8 | 45 | B T H B B | |
| 5 | 31 | 12 | 6 | 13 | 1 | 42 | T T B B H | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | -5 | 41 | T T B T T | |
| 7 | 31 | 10 | 9 | 12 | -3 | 39 | B B H T H | |
| 8 | 31 | 11 | 3 | 17 | -9 | 36 | B T B B B | |
| 9 | 31 | 6 | 11 | 14 | -12 | 29 | H B T B H | |
| 10 | 31 | 7 | 7 | 17 | -19 | 28 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

