Francis Etu 19 | |
Francis Etu 21 | |
Nuutti Tykkylaeinen 37 | |
R. Kerrebijn (Thay: Lucas Kaufmann) 61 | |
J. Kiuru (Thay: M. Turunen) 66 | |
A. Tarvonen (Thay: E. Honkola) 66 | |
Karlos Mahugo (Thay: V. Vesiaho) 78 | |
A. Björklund (Thay: D. Agbo) 78 | |
Mamadou Bah 88 | |
T. Smith (Thay: L. Sahimaa) 88 | |
E. Kinnunen (Thay: L. Forss) 88 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Phần Lan
Thành tích gần đây JIPPO
Hạng 2 Phần Lan
Giao hữu
Hạng 2 Phần Lan
Thành tích gần đây EIF
Hạng 2 Phần Lan
VĐQG Phần Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Phần Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 4 | 2 | 17 | 34 | T T T T H | |
| 2 | 16 | 10 | 3 | 3 | 10 | 33 | T H T B H | |
| 3 | 16 | 8 | 4 | 4 | 11 | 28 | B B T H T | |
| 4 | 16 | 7 | 7 | 2 | 11 | 28 | H H T T H | |
| 5 | 16 | 8 | 1 | 7 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 6 | 16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 | B T H B H | |
| 7 | 16 | 5 | 2 | 9 | -9 | 17 | H B B B H | |
| 8 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | T B H B B | |
| 9 | 16 | 2 | 6 | 8 | -6 | 12 | T B H T B | |
| 10 | 16 | 1 | 6 | 9 | -13 | 9 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

