Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs FC Eindhoven hôm nay 22-11-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 22/11

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

1 : 3

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 0-1
T7, 02:00 22/11/2025
Vòng 16 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tyrese Simons
6
Kayden Wolff (Kiến tạo: Don O'Niel)
53
Daan Huisman (Thay: Dyon Dorenbosch)
58
Edoly Lukoki Mateso (Thay: Thijs Muller)
58
Hugo Deenen (Kiến tạo: Daan Huisman)
59
Jinairo Johnson
59
Luca Messori (Thay: Don-Angelo Konadu)
62
Nassef Chourak (Thay: Rayane Bounida)
62
Tijn Peters (Thay: Jorthy Mokio)
62
Emre Unuvar (Thay: Don-Angelo Konadu)
62
Tijn Peters (Thay: Jorthy Mokio)
64
Sven Blummel (Thay: Hugo Deenen)
70
Terrence Douglas (Kiến tạo: Sven Simons)
75
Luca Messori (Thay: Kayden Wolff)
76
Tijn Peters
77
Kevin van Veen (Thay: Rangelo Janga)
83
Marlon van de Wetering (Thay: Clint Essers)
83
Skye Vink (Thay: Mylo van der Lans)
83

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs FC Eindhoven

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
FC Eindhoven
FC Eindhoven
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 6
2 Việt vị 2
5 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs FC Eindhoven

Jong Ajax (4-2-3-1): Paul Peters Reverson (1), Lucas Jetten (5), Marvyn Muzungu (4), Aaron Bouwman (3), Jinairo Johnson (2), Jorthy Mokio (8), Mylo van der Lans (6), Kayden Wolff (11), Rayane Bounida (10), Don O'Niel (7), Don-Angelo Konadu (9)

FC Eindhoven (4-3-3): Jorn Brondeel (26), Terrence Douglas (25), John Neeskens (33), Farouq Limouri (3), Clint Essers (22), Sven Simons (8), Thijs Muller (21), Dyon Dorenbosch (6), Hugo Deenen (14), Rangelo Janga (32), Tyrese Simons (2)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
1
Paul Peters Reverson
5
Lucas Jetten
4
Marvyn Muzungu
3
Aaron Bouwman
2
Jinairo Johnson
8
Jorthy Mokio
6
Mylo van der Lans
11
Kayden Wolff
10
Rayane Bounida
7
Don O'Niel
9
Don-Angelo Konadu
2
Tyrese Simons
32
Rangelo Janga
14
Hugo Deenen
6
Dyon Dorenbosch
21
Thijs Muller
8
Sven Simons
22
Clint Essers
3
Farouq Limouri
33
John Neeskens
25
Terrence Douglas
26
Jorn Brondeel
FC Eindhoven
FC Eindhoven
4-3-3
Thay người
62’
Rayane Bounida
Nassef Chourak
58’
Dyon Dorenbosch
Daan Huisman
62’
Jorthy Mokio
Tijn Peters
58’
Thijs Muller
Edoly Lukoki Mateso
62’
Don-Angelo Konadu
Emre Unuvar
70’
Hugo Deenen
Sven Blummel
76’
Kayden Wolff
Luca Messori
83’
Rangelo Janga
Kevin Van Veen
83’
Mylo van der Lans
Skye Vink
83’
Clint Essers
Marlon van de Wetering
Cầu thủ dự bị
Charlie Setford
Jort Borgmans
Avery Appiah
Roel van Zutphen
Ethan Butera
Sven Blummel
Nassef Chourak
Amir Bryson
David Kalokoh
Daan Huisman
Luca Messori
Edoly Lukoki Mateso
Zakaria Ouazane
Niek Munsters
Tijn Peters
Theo Pene Mununga
Skye Vink
Owen Renfrum
Damian van der Vaart
Kevin Van Veen
Emre Unuvar
Marlon van de Wetering

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
23/10 - 2021
19/03 - 2022
07/01 - 2023
11/03 - 2023
26/09 - 2023
24/12 - 2023
24/08 - 2024
04/03 - 2025
22/11 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
20/01 - 2026
13/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
13/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow