Thứ Bảy, 25/04/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs Jong FC Utrecht hôm nay 25-04-2026

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/4

Đang diễn ra

Jong Ajax

Jong Ajax

0 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 0-1
T7, 01:00 25/04/2026
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sil van der Wegen (Kiến tạo: Viggo Plantinga)
19
M. Ghaddari (Thay: J. Sneijder)
46
Noa Dundas (Thay: Tijn den Boggende)
46
Massien Ghaddari (Thay: Jessey Sneijder)
46
Zakaria Ouazane
58
Emre Unuvar (Thay: Skye Vink)
65
Maximilian Ibrahimovic (Thay: Pharell Nash)
65
Damian van der Vaart (Thay: Mohamed Abdalla)
65
Lynden Edhart (Thay: Viggo Plantinga)
65
Driss Laaouina
66
Damian van der Vaart
77
Jesper van Riel (Thay: Driss Laaouina)
78
Kayden Wolff (Thay: Mark Verkuijl)
80
Luca Messori (Thay: Abdellah Ouazane)
80
Bjorn Menzo (Thay: Sil van der Wegen)
84
Đang cập nhật Đang cập nhật

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
62 Kiểm soát bóng 38
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 10
5 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Jong FC Utrecht

Jong Ajax (4-2-3-1): Aymean el Hani (1), Avery Appiah (2), Jinairo Johnson (3), Marvyn Muzungu (4), Lucas Jetten (5), Mark Verkuijl (6), Mohamed Abdalla (8), Don O'Niel (7), Abdellah Ouazane (10), Pharell Nash (11), Skye Vink (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Mees Eppink (1), Noel Beulens (7), Neal Viereck (6), Per Kloosterboer (14), Driss Laaouina (18), Rafik El Arguioui (10), Wessel Kooy (3), Sil van der Wegen (12), Jessey Sneijder (8), Jessey Sneijder (8), Tijn den Boggende (9), Viggo Plantinga (15)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
1
Aymean el Hani
2
Avery Appiah
3
Jinairo Johnson
4
Marvyn Muzungu
5
Lucas Jetten
6
Mark Verkuijl
8
Mohamed Abdalla
7
Don O'Niel
10
Abdellah Ouazane
11
Pharell Nash
9
Skye Vink
15
Viggo Plantinga
9
Tijn den Boggende
8
Jessey Sneijder
8
Jessey Sneijder
12
Sil van der Wegen
3
Wessel Kooy
10
Rafik El Arguioui
18
Driss Laaouina
14
Per Kloosterboer
6
Neal Viereck
7
Noel Beulens
1
Mees Eppink
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
65’
Pharell Nash
Maximilian Ibrahimovic
46’
Tijn den Boggende
Noa Dundas
65’
Skye Vink
Emre Unuvar
46’
Jessey Sneijder
Massien Ghaddari
65’
Mohamed Abdalla
Damian van der Vaart
65’
Viggo Plantinga
Lynden Edhart
80’
Abdellah Ouazane
Luca Messori
78’
Driss Laaouina
Jesper Van Riel
80’
Mark Verkuijl
Kayden Wolff
84’
Sil van der Wegen
Bjorn Edwin Menzo
Cầu thủ dự bị
Valentijn van der Velde
Laolu Oladipo
Ethan Butera
Justin Eversen
Maximilian Ibrahimovic
Lynden Edhart
David Kalokoh
Noa Dundas
Kennynho Kasanwirjo
Massien Ghaddari
Luca Messori
Bjorn Edwin Menzo
Zakaria Ouazane
Brian van den Boogaard
Emre Unuvar
Jesper Van Riel
Damian van der Vaart
Massien Ghaddari
Kayden Wolff

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
16/10 - 2021
11/01 - 2022
11/12 - 2022
25/04 - 2023
12/12 - 2023
06/02 - 2024
01/03 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
18/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
21/04 - 2026
18/04 - 2026
14/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3829275389T T T B T
2CambuurCambuur38221062676T B H H B
3Willem IIWillem II38208101768B T T T T
4De GraafschapDe Graafschap38189111663T H T H T
5Almere City FCAlmere City FC38184161458T T B B T
6RKC WaalwijkRKC Waalwijk381610121158B T H T B
7Jong PSVJong PSV3817516356B B T T B
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade38141311555H T B T H
9FC Den BoschFC Den Bosch3814915-451T T H B H
10FC DordrechtFC Dordrecht38121115-847B B H T B
11Jong FC UtrechtJong FC Utrecht38121016-546T B B T H
12VitesseVitesse381512111045T H T T H
13VVV-VenloVVV-Venlo3813619-745H T B H B
14FC EmmenFC Emmen3812917-1445B H T B H
15FC EindhovenFC Eindhoven3813619-1945T H B B B
16TOP OssTOP Oss38101216-1242T B T T T
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3812422-1540T T B B B
18Helmond SportHelmond Sport38101018-1940H B H H T
19MVV MaastrichtMVV Maastricht3891217-3039B B B H H
20Jong AjaxJong Ajax389821-2235B B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow