Kristian Hlynsson (Thay: Youri Regeer) 46 | |
Sontje Hansen (Thay: Mohamed Daramy) 46 | |
Victor Jensen (Thay: Mohammed Kudus) 46 | |
Naci Unuvar 52 | |
Mohamed Nassoh 58 | |
Fode Fofana 62 | |
(Pen) Naci Unuvar 65 | |
Nigel Thomas (Thay: Mohamed Nassoh) 71 | |
Fredrik Oppegaard (Thay: Fedde Leysen) 71 | |
Mathijs Tielemans (Thay: Richard Ledezma) 71 | |
Mohammed Amin Doudah (Thay: Ismael Saibari) 85 | |
(Pen) Sontje Hansen 89 | |
Arjany Martha (Thay: Naci Unuvar) 90 |
Thống kê trận đấu Jong Ajax vs Jong PSV
số liệu thống kê

Jong Ajax

Jong PSV
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong Ajax vs Jong PSV
Jong Ajax (4-2-3-1): Charlie Setford (1), Liam van Gelderen (2), Enric Llansana (3), Rio Hillen (4), Youri Baas (5), Kian Fitz-Jim (6), Youri Regeer (8), Naci Unuvar (7), Mohammed Kudus (10), Mohamed Daramy (11), Christian Rasmussen (9)
Jong PSV (4-4-2): Kjell Peersman (1), Nathangelo Markelo (2), Livano Comenencia (3), Dennis Vos (4), Fedde Leysen (5), Mathias Kjoeloe (6), Richard Ledezma (8), Dante Sealy (7), Mohamed Nassoh (10), Ismael Saibari (11), Fode Fofana (9)

Jong Ajax
4-2-3-1
1
Charlie Setford
2
Liam van Gelderen
3
Enric Llansana
4
Rio Hillen
5
Youri Baas
6
Kian Fitz-Jim
8
Youri Regeer
7
Naci Unuvar
10
Mohammed Kudus
11
Mohamed Daramy
9
Christian Rasmussen
9
Fode Fofana
11
Ismael Saibari
10
Mohamed Nassoh
7
Dante Sealy
8
Richard Ledezma
6
Mathias Kjoeloe
5
Fedde Leysen
4
Dennis Vos
3
Livano Comenencia
2
Nathangelo Markelo
1
Kjell Peersman

Jong PSV
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Mohamed Daramy Sontje Hansen | 71’ | Mohamed Nassoh Nigel Thomas |
| 46’ | Youri Regeer Kristian Hlynsson | 71’ | Fedde Leysen Fredrik Oppegaard |
| 46’ | Mohammed Kudus Victor Jensen | 71’ | Richard Ledezma Mathijs Tielemans |
| 90’ | Naci Unuvar Arjany Martha | 85’ | Ismael Saibari Mohammed Amin Doudah |
| Cầu thủ dự bị | |||
Arjany Martha | Yunus Bahadir | ||
Calvin Raatsie | Aron van Lare | ||
Steven van der Sloot | Nigel Thomas | ||
Anass Salah-Eddine | Tyrick Bodak | ||
Sontje Hansen | Luis Felipe | ||
Donny Warmerdam | Fredrik Oppegaard | ||
Kristian Hlynsson | Mohammed Amin Doudah | ||
Victor Jensen | Mathijs Tielemans | ||
Simon Colyn | |||
Cheick Toure | |||
Jeremy Antonisse | |||
Isaac Babadi | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong Ajax
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch