Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong Ajax vs TOP Oss hôm nay 05-04-2022

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 3, 05/4

Kết thúc

Jong Ajax

Jong Ajax

4 : 1

TOP Oss

TOP Oss

Hiệp một: 3-0
T3, 01:00 05/04/2022
Vòng 32 - Hạng nhất Hà Lan
Sportpark De Toekomst
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kian Fitz-Jim
4
(Pen) Brian Brobbey
16
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Mohamed Daramy)
33
Kenneth Taylor (Kiến tạo: Mohammed Ihattaren)
39
Dean Guezen
51
Mohammed Ihattaren (Kiến tạo: Mohamed Daramy)
57
Kyvon Leidsman (Thay: Dean Guezen)
60
Grad Damen (Thay: Lion Kaak)
60
Patrickson Delgado (Thay: Kian Fitz-Jim)
61
Christian Rasmussen (Thay: Brian Brobbey)
61
Kristian Hlynsson (Thay: Mohammed Ihattaren)
61
Mees Gootjes (Thay: Joshua Sanches)
69
Arjany Martha (Thay: Sontje Hansen)
72
Richonell Margaret (Thay: Jearl Margaritha)
76
Niels Fleuren (Thay: Roshon van Eijma)
76
Youri Baas (Thay: Anass Salah-Eddine)
77
Niels Fleuren (Kiến tạo: Yannick Leliendal)
90+2'

Thống kê trận đấu Jong Ajax vs TOP Oss

số liệu thống kê
Jong Ajax
Jong Ajax
TOP Oss
TOP Oss
64 Kiểm soát bóng 36
8 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong Ajax vs TOP Oss

Jong Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (1), Liam van Gelderen (2), Enric Llansana (3), Nordin Musampa (4), Anass Salah-Eddine (5), Kian Fitz-Jim (6), Kenneth Taylor (8), Sontje Hansen (7), Mohammed Ihattaren (10), Mohamed Daramy (11), Brian Brobbey (9)

TOP Oss (4-2-3-1): Norbert Alblas (1), Ilounga Pata (2), Lorenzo Pique (15), Roshon van Eijma (17), Yannick Leliendal (32), Lion Kaak (6), Rick van den Herik (8), Dean Guezen (14), Joshua Sanches (31), Jearl Margaritha (7), Kay Tejan (9)

Jong Ajax
Jong Ajax
4-2-3-1
1
Jay Gorter
2
Liam van Gelderen
3
Enric Llansana
4
Nordin Musampa
5
Anass Salah-Eddine
6
Kian Fitz-Jim
8 2
Kenneth Taylor
7
Sontje Hansen
10
Mohammed Ihattaren
11
Mohamed Daramy
9
Brian Brobbey
9
Kay Tejan
7
Jearl Margaritha
31
Joshua Sanches
14
Dean Guezen
8
Rick van den Herik
6
Lion Kaak
32
Yannick Leliendal
17
Roshon van Eijma
15
Lorenzo Pique
2
Ilounga Pata
1
Norbert Alblas
TOP Oss
TOP Oss
4-2-3-1
Thay người
61’
Mohammed Ihattaren
Kristian Hlynsson
60’
Lion Kaak
Grad Damen
61’
Kian Fitz-Jim
Patrickson Delgado
60’
Dean Guezen
Kyvon Leidsman
61’
Brian Brobbey
Christian Rasmussen
69’
Joshua Sanches
Mees Gootjes
72’
Sontje Hansen
Arjany Martha
76’
Roshon van Eijma
Niels Fleuren
77’
Anass Salah-Eddine
Youri Baas
76’
Jearl Margaritha
Richonell Margaret
Cầu thủ dự bị
Calvin Raatsie
Lars van Meurs
Rio Hillen
Bodhi Prinssen
Youri Baas
Nicolas Abdat
Donny Warmerdam
Marko Maletic
Kristian Hlynsson
Grad Damen
Patrickson Delgado
Niels Fleuren
Christian Rasmussen
Richonell Margaret
Arjany Martha
Mees Gootjes
Franslyn Nsingi
Kyvon Leidsman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
11/12 - 2021
05/04 - 2022
10/09 - 2022
07/03 - 2023
25/11 - 2023
17/02 - 2024
14/12 - 2024
10/05 - 2025
22/10 - 2025

Thành tích gần đây Jong Ajax

Hạng 2 Hà Lan
20/01 - 2026
13/01 - 2026
23/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025

Thành tích gần đây TOP Oss

Hạng 2 Hà Lan
24/01 - 2026
17/01 - 2026
20/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
07/12 - 2025
H1: 0-0
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow