Wassim Bouziane 10 | |
Ferdy Druijf (Kiến tạo: James Lawrence) 13 | |
Julian Rijkhoff 26 | |
Ayoub Oufkir 27 | |
Amoah Foah-Sam 37 | |
Emanuel Poku (Kiến tạo: Job Kalisvaart) 52 | |
Hessel de Wit (Thay: Bogdan Budko) 60 | |
Sem Dekkers (Thay: Jesper Zwart) 60 | |
Yoel van den Ban (Kiến tạo: Sem Dekkers) 64 | |
Ferdy Druijf 66 | |
Bendeguz Kovacs (Thay: Kevin Toppenberg) 70 | |
Boyd Reith (Thay: Amoah Foah-Sam) 71 | |
Bendeguz Kovacs (Kiến tạo: Ayoub Oufkir) 73 | |
Job Kalisvaart 76 | |
Enoch Mastoras (Thay: Yoel van den Ban) 78 | |
Jasper Hartog (Thay: Ayoub Oufkir) 78 | |
Enzo Cornelisse (Thay: Job Kalisvaart) 86 | |
Ruben Providence (Thay: Ferdy Druijf) 86 | |
Tiziano Vianello (Thay: Teun Bijleveld) 86 | |
Joey Jacobs (Thay: Julian Rijkhoff) 90 | |
Billy van Duijl 90+3' |
Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Almere City FC
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

Almere City FC
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 11
12 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Almere City FC
Jong AZ Alkmaar (4-2-3-1): Jur Schipper (1), Jesper Zwart (2), Mathijs Menu (3), Billy van Duijl (4), Saviola Simons (5), Rio Robbemond (6), Bogdan Budko (8), Ayoub Oufkir (7), Kevin Toppenberg (10), Wassim Bouziane (11), Yoel Van den Ban (9)
Almere City FC (4-2-3-1): Jonas Wendlinger (1), Amoah Foah-Sam (25), Emmanuel Van De Blaak (22), Jamie Lawrence (4), Teun Bijleveld (5), Job Kalisvaart (20), Milan de Haan (8), Emanuel Poku (17), Julian Rijkhoff (10), Junior Kadile (11), Ferdy Druijf (9)

Jong AZ Alkmaar
4-2-3-1
1
Jur Schipper
2
Jesper Zwart
3
Mathijs Menu
4
Billy van Duijl
5
Saviola Simons
6
Rio Robbemond
8
Bogdan Budko
7
Ayoub Oufkir
10
Kevin Toppenberg
11
Wassim Bouziane
9
Yoel Van den Ban
9
Ferdy Druijf
11
Junior Kadile
10
Julian Rijkhoff
17
Emanuel Poku
8
Milan de Haan
20
Job Kalisvaart
5
Teun Bijleveld
4
Jamie Lawrence
22
Emmanuel Van De Blaak
25
Amoah Foah-Sam
1
Jonas Wendlinger

Almere City FC
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Jesper Zwart Sem Dekkers | 71’ | Amoah Foah-Sam Boyd Reith |
| 60’ | Bogdan Budko Hessel de Wit | 86’ | Job Kalisvaart Enzo Cornelisse |
| 70’ | Kevin Toppenberg Bendeguz Kovacs | 86’ | Ferdy Druijf Ruben Providence |
| 78’ | Ayoub Oufkir Jasper Hartog | 86’ | Teun Bijleveld Tiziano Vianello |
| 78’ | Yoel van den Ban Enoch Mastoras | 90’ | Julian Rijkhoff Joey Jacobs |
| Cầu thủ dự bị | |||
Koen Schilder | Malcolm Mateyo | ||
Sem Dekkers | Joel Van der Wilt | ||
Hessel de Wit | Enzo Cornelisse | ||
Jasper Hartog | Olivier De Nijs | ||
Bendeguz Kovacs | Misha Engel | ||
Enoch Mastoras | Jamie Jacobs | ||
Adam Ouaziz | Joey Jacobs | ||
Joeri Oud | Ruben Providence | ||
Anthony Kevin Smits | Boyd Reith | ||
Deacon van der Klaauw | Niko Takahashi | ||
Bram van Driel | Byron Burgering | ||
Tiziano Vianello | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City FC
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 17 | 2 | 5 | 30 | 53 | B B B H B | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 25 | 10 | 9 | 6 | 6 | 39 | T H B H T | |
| 4 | 24 | 12 | 2 | 10 | 12 | 38 | T T T T B | |
| 5 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 6 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 7 | 25 | 10 | 7 | 8 | 4 | 37 | T H T H T | |
| 8 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 9 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | T B B H H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | B B H T T | |
| 12 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 13 | 23 | 9 | 3 | 11 | -9 | 30 | T T T B T | |
| 14 | 23 | 8 | 5 | 10 | -4 | 29 | B T B B H | |
| 15 | 24 | 6 | 8 | 10 | -8 | 26 | B B T T B | |
| 16 | 24 | 7 | 5 | 12 | -19 | 26 | T B T H B | |
| 17 | 25 | 8 | 2 | 15 | -8 | 26 | B B T B T | |
| 18 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 19 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 19 | B H T H B | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch