Emmanuel Chigozie Owen (Kiến tạo: Bjorn Menzo) 1 | |
Jeremiah Esajas 13 | |
Viggo Plantinga 16 | |
Ayoub Oufkir 22 | |
Jamie Schuldes 34 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

Jong AZ Alkmaar

Jong FC Utrecht
67 Kiểm soát bóng 33
1 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
7 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
7 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Jong FC Utrecht
Jong AZ Alkmaar (4-3-3): Kiyani Zeggen (1), Jesper Zwart (2), Rion Ichihara (3), Frej Elkjær (4), Jeremiah Esajas (5), Rio Robbemond (6), Hessel de Wit (10), Julian Oerip (8), Ayoub Oufkir (7), Yoel Van den Ban (9), Tycho Pieter Stijn De Wit (11)
Jong FC Utrecht (5-3-2): Kevin Gadellaa (1), Jamie Schuldes (3), Wessel Kooy (14), Per Kloosterboer (5), Yousri Sbai (2), Viggo Plantinga (11), Massien Ghaddari (10), Ferdinand Pohl (6), Driss Laaouina (8), Bjorn Edwin Menzo (7), Emmanuel Owen (9)

Jong AZ Alkmaar
4-3-3
1
Kiyani Zeggen
2
Jesper Zwart
3
Rion Ichihara
4
Frej Elkjær
5
Jeremiah Esajas
6
Rio Robbemond
10
Hessel de Wit
8
Julian Oerip
7
Ayoub Oufkir
9
Yoel Van den Ban
11
Tycho Pieter Stijn De Wit
9
Emmanuel Owen
7
Bjorn Edwin Menzo
8
Driss Laaouina
6
Ferdinand Pohl
10
Massien Ghaddari
11
Viggo Plantinga
2
Yousri Sbai
5
Per Kloosterboer
14
Wessel Kooy
3
Jamie Schuldes
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
5-3-2
| Cầu thủ dự bị | |||
Jerolldino Bergraaf | Abdullah Aslani | ||
Bogdan Budko | Justin Eversen | ||
Kiani Inge | Kenji Goes | ||
Ismail Ka | Nana Gyamfi-Amoah | ||
Mathijs Menu | Matyás Havelka | ||
Saviola Mourinho Simons Saffoe | Jerayno Hunte | ||
Melle Roede | Richie Omorowa | ||
Koen Schilder | Levi Rietveld | ||
Julian Sijbrands | Jessey Sneijder | ||
Kevin Toppenberg | Martin Tsankov | ||
Tijn den Boggende | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 12 | T T T T | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 12 | T T T T | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | H T T T | |
| 4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | B T T T | |
| 5 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 9 | T T T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | H T B T | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | B T T H | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | T B T H | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | B T B T | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | H H H H | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | H B T B | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 4 | T H B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | 4 | B T B B | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B B T | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | T B B B | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | H B B B | |
| 20 | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch