Thứ Năm, 29/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong AZ Alkmaar vs Jong PSV hôm nay 08-04-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 08/4

Kết thúc

Jong AZ Alkmaar

Jong AZ Alkmaar

2 : 2

Jong PSV

Jong PSV

Hiệp một: 0-1
T3, 01:00 08/04/2025
Vòng 26 - Hạng 2 Hà Lan
AFAS Trainingscomplex
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tai Abed
14
Jordy Bawuah
38
Kevin Toppenberg (Thay: Jayden Addai)
46
Anthony Smits (Thay: Mexx Meerdink)
46
Mathijs Menu (Thay: Lewis Schouten)
46
Misha Engel
47
Elijah Dijkstra
52
Anthony Smits
56
Rio Robbemond (Thay: Nick Twisk)
68
(Pen) Isaac Babadi
72
Jesper Uneken (Thay: Esmir Bajraktarevic)
73
Jurre van Aken (Thay: Misha Engel)
73
Jesper Uneken
79
Elijah Dijkstra
82
Tai Abed
82
Dantaye Gilbert (Thay: Marcus Younis)
82
Tim van den Heuvel (Thay: Eus Waayers)
84

Thống kê trận đấu Jong AZ Alkmaar vs Jong PSV

số liệu thống kê
Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
Jong PSV
Jong PSV
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong AZ Alkmaar vs Jong PSV

Jong AZ Alkmaar (3-4-3): Hobie Verhulst (1), Nick Twisk (8), Lewis Schouten (3), Misha Engel (5), Elijah Dijkstra (2), Job Kalisvaart (6), Maxim Dekker (4), Jayden Addai (7), Kees Smit (10), Mexx Meerdink (9), Ro-Zangelo Daal (11)

Jong PSV (4-4-2): Niek Schiks (1), Eus Waayers (2), Emmanuel Van De Blaak (3), Samuel Gomez Van Hoogen (4), Muhlis Dagasan (5), Tay Abed (7), Jordy Bawuah (6), Tygo Land (8), Marcus Younis (11), Isaac Babadi (10), Esmir Bajraktarevic (9)

Jong AZ Alkmaar
Jong AZ Alkmaar
3-4-3
1
Hobie Verhulst
8
Nick Twisk
3
Lewis Schouten
5
Misha Engel
2
Elijah Dijkstra
6
Job Kalisvaart
4
Maxim Dekker
7
Jayden Addai
10
Kees Smit
9
Mexx Meerdink
11
Ro-Zangelo Daal
9
Esmir Bajraktarevic
10
Isaac Babadi
11
Marcus Younis
8
Tygo Land
6
Jordy Bawuah
7
Tay Abed
5
Muhlis Dagasan
4
Samuel Gomez Van Hoogen
3
Emmanuel Van De Blaak
2
Eus Waayers
1
Niek Schiks
Jong PSV
Jong PSV
4-4-2
Thay người
46’
Lewis Schouten
Mathijs Menu
73’
Esmir Bajraktarevic
Jesper Uneken
46’
Mexx Meerdink
Anthony Kevin Smits
82’
Marcus Younis
Dantaye Gilbert
46’
Jayden Addai
Kevin Toppenberg
84’
Eus Waayers
Tim van den Heuvel
68’
Nick Twisk
Rio Robbemond
73’
Misha Engel
George Van Aken
Cầu thủ dự bị
Jayen Gerold
Tijn Smolenaars
Tristan Kuijsten
Tim van den Heuvel
Mathijs Menu
Nicolas Verkooijen
Billy van Duijl
Iggy Houben
Anthony Kevin Smits
Roy Steur
George Van Aken
Jesper Uneken
Yassin Hamdi
Dantaye Gilbert
Rio Robbemond
Brent Jonkers
Kevin Toppenberg

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
02/11 - 2021
02/04 - 2022
13/12 - 2022
28/02 - 2023
25/11 - 2023
09/03 - 2024
26/11 - 2024
08/04 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Jong AZ Alkmaar

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
17/01 - 2026
13/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
20/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow