Tijmen Wildeboer (Kiến tạo: Lance Duijvestijn) 5 | |
Ramon Leeuwin 27 | |
Tommy St. Jago 43 | |
Aymen Sellouf (Thay: Rocco Robert Shein) 57 | |
Eros Maddy (Thay: Mohamed Mallahi) 57 | |
Yuya Ikeshita (Kiến tạo: Remco Balk) 69 | |
Sylian Mokono (Thay: Raymond Huizing) 69 | |
Thijs van Leeuwen (Thay: Ilias Alhaft) 71 | |
Maarten Pouwels (Thay: Tijmen Wildeboer) 72 | |
Remco Balk 74 | |
Joshua Zimmerman (Thay: Lance Duijvestijn) 80 | |
Albert-Nicolas Lottin (Thay: Mees Rijks) 81 | |
Maarten Pouwels 87 | |
Marcelencio Esajas (Thay: Jeffry Puriel) 88 |
Thống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Almere City
số liệu thống kê

Jong FC Utrecht

Almere City
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Almere City
Jong FC Utrecht (4-4-1-1): Thijmen Nijhuis (1), Raymond Huizing (2), Rick Meissen (3), Tommy St. Jago (14), Djevencio van der Kust (5), Mohamed Mallahi (7), Rocco Robert Shein (6), Yuya Ikeshita (8), Othman Boussaid (11), Mees Rijks (10), Remco Balk (9)
Almere City (4-3-3): Nordin Bakker (22), Bram van Vlerken (2), Ramon Leeuwin (3), Joey Jacobs (17), Thomas Poll (46), Tim Receveur (6), Danny Post (8), Lance Duijvestijn (10), Ilias Alhaft (11), Tijmen Wildeboer (34), Jeffry Puriel (32)

Jong FC Utrecht
4-4-1-1
1
Thijmen Nijhuis
2
Raymond Huizing
3
Rick Meissen
14
Tommy St. Jago
5
Djevencio van der Kust
7
Mohamed Mallahi
6
Rocco Robert Shein
8
Yuya Ikeshita
11
Othman Boussaid
10
Mees Rijks
9
Remco Balk
32
Jeffry Puriel
34
Tijmen Wildeboer
11
Ilias Alhaft
10
Lance Duijvestijn
8
Danny Post
6
Tim Receveur
46
Thomas Poll
17
Joey Jacobs
3
Ramon Leeuwin
2
Bram van Vlerken
22
Nordin Bakker

Almere City
4-3-3
| Thay người | |||
| 57’ | Mohamed Mallahi Eros Maddy | 71’ | Ilias Alhaft Thijs van Leeuwen |
| 57’ | Rocco Robert Shein Aymen Sellouf | 72’ | Tijmen Wildeboer Maarten Pouwels |
| 69’ | Raymond Huizing Sylian Mokono | 80’ | Lance Duijvestijn Joshua Zimmerman |
| 81’ | Mees Rijks Albert-Nicolas Lottin | 88’ | Jeffry Puriel Marcelencio Esajas |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kevin Gadellaa | Ezra Hoogenboom | ||
Julliani Eersteling | Marcelencio Esajas | ||
Gabriel Culhaci | Jens Guiting | ||
Sylian Mokono | Thijs van Leeuwen | ||
Eros Maddy | Stijn Keller | ||
Albert-Nicolas Lottin | Maarten Pouwels | ||
Derensili Sanches Fernandes | Jonas Arweiler | ||
Aymen Sellouf | Niciano Grootfaam | ||
Dylan Timber | Joshua Zimmerman | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Almere City
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 2 | 4 | 33 | 53 | T B B B H | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | H T T T T | |
| 3 | 23 | 12 | 2 | 9 | 13 | 38 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 5 | 8 | 5 | 38 | B T B B H | |
| 5 | 23 | 11 | 4 | 8 | 4 | 37 | B B T B T | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 0 | 36 | T B H T T | |
| 7 | 24 | 9 | 9 | 6 | 5 | 36 | T T H B H | |
| 8 | 24 | 9 | 7 | 8 | 2 | 34 | B T H T H | |
| 9 | 24 | 10 | 3 | 11 | -1 | 33 | B T B B H | |
| 10 | 24 | 8 | 7 | 9 | -2 | 31 | T B T H H | |
| 11 | 24 | 10 | 1 | 13 | -5 | 31 | T T B B H | |
| 12 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 13 | 23 | 7 | 7 | 9 | -4 | 28 | B B B H T | |
| 14 | 22 | 8 | 3 | 11 | -14 | 27 | B T T T B | |
| 15 | 23 | 6 | 8 | 9 | -6 | 26 | H B B T T | |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -14 | 26 | T T B T H | |
| 17 | 23 | 7 | 4 | 12 | -11 | 25 | B B H H B | |
| 18 | 24 | 7 | 2 | 15 | -11 | 23 | B B B T B | |
| 19 | 23 | 8 | 7 | 8 | -1 | 19 | T B H T H | |
| 20 | 23 | 3 | 7 | 13 | -14 | 16 | B B B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch