Tijn den Boggende 22 | |
Rafik El Arguioui 32 | |
Daniel van Vianen 36 | |
Martin Vetkal (Thay: Argyris Darelas) 46 | |
Michael Pinto (Thay: Jurre van Aken) 46 | |
Tijn den Boggende 58 | |
Robin van Asten 60 | |
Tijn den Boggende 62 | |
Lawson Sunderland (Thay: Seung-Gyun Bae) 63 | |
Stephano Carrillo (Thay: Robin van Asten) 69 | |
Zidane Iqbal (Thay: Tijn den Boggende) 74 | |
Noel Beulens (Thay: Jesper van Riel) 74 | |
Nick Venema (Kiến tạo: Nicolas Rossi) 76 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs FC Dordrecht
số liệu thống kê

Jong FC Utrecht

FC Dordrecht
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 5
4 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs FC Dordrecht
Jong FC Utrecht (4-3-3): Kevin Gadellaa (1), Sil van der Wegen (2), Wessel Kooy (3), Per Kloosterboer (14), Jesper Van Riel (5), Noa Dundas (8), Tijn den Boggende (10), Neal Viereck (6), Markus Jensen (7), Rafik El Arguioui (9), Emirhan Demircan (11)
FC Dordrecht (3-5-2): Celton Biai (63), Sem Valk (3), Yannis M'Bemba (15), Jan Plug (25), George Van Aken (2), Seung-gyun Bae (16), Argyris Darelas (22), Daniel van Vianen (6), Nicolas Rossi (29), Robin van Asten (18), Nick Venema (7)

Jong FC Utrecht
4-3-3
1
Kevin Gadellaa
2
Sil van der Wegen
3
Wessel Kooy
14
Per Kloosterboer
5
Jesper Van Riel
8
Noa Dundas
10
Tijn den Boggende
6
Neal Viereck
7
Markus Jensen
9
Rafik El Arguioui
11
Emirhan Demircan
7
Nick Venema
18
Robin van Asten
29
Nicolas Rossi
6
Daniel van Vianen
22
Argyris Darelas
16
Seung-gyun Bae
2
George Van Aken
25
Jan Plug
15
Yannis M'Bemba
3
Sem Valk
63
Celton Biai

FC Dordrecht
3-5-2
| Thay người | |||
| 74’ | Jesper van Riel Noel Beulens | 46’ | Jurre van Aken Mica Pinto |
| 74’ | Tijn den Boggende Zidane Iqbal | 46’ | Argyris Darelas Martin Vetkal |
| 63’ | Seung-Gyun Bae Lawson Sunderland | ||
| 69’ | Robin van Asten Stephano Carrillo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Justin Eversen | Tim Coremans | ||
Laolu Oladipo | Boaz Kroll | ||
Brian van den Boogaard | Lucas Woudenberg | ||
Noel Beulens | Lorenzo Codutti | ||
Kenji Goes | Mica Pinto | ||
Jessey Sneijder | Marouane Afaker | ||
Lynden Edhart | Joep Van Der Sluijs | ||
Zidane Iqbal | Lawson Sunderland | ||
Shedrach Ebite | Guus Huitzing | ||
Nick de Vos | Martin Vetkal | ||
Stephano Carrillo | |||
Yunus Alassani | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Dordrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 24 | 2 | 6 | 41 | 74 | T T B T T | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 29 | 70 | T T T H T | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 33 | 16 | 4 | 13 | 14 | 52 | T B T T H | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 33 | 15 | 5 | 13 | 4 | 50 | T H T B B | |
| 7 | 32 | 13 | 9 | 10 | 7 | 48 | H T T T H | |
| 8 | 33 | 12 | 12 | 9 | 3 | 48 | T H B H B | |
| 9 | 32 | 12 | 7 | 13 | -2 | 43 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 11 | 10 | 12 | -3 | 43 | B H H B H | |
| 11 | 32 | 12 | 5 | 15 | -10 | 41 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 6 | 14 | -7 | 39 | H B T T B | |
| 13 | 33 | 10 | 9 | 14 | -3 | 39 | B B B T B | |
| 14 | 33 | 11 | 4 | 18 | -11 | 37 | H B B B B | |
| 15 | 32 | 9 | 9 | 14 | -22 | 36 | B H H T H | |
| 16 | 33 | 13 | 9 | 11 | 2 | 36 | B T T B T | |
| 17 | 33 | 10 | 4 | 19 | -9 | 34 | H B B B H | |
| 18 | 33 | 9 | 7 | 17 | -19 | 34 | B B H B B | |
| 19 | 33 | 8 | 8 | 17 | -13 | 32 | H T B T T | |
| 20 | 33 | 6 | 12 | 15 | -17 | 30 | H B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch