Massien Ghaddari (Kiến tạo: Wessel Kooy) 44 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Jong FC Utrecht vs Roda JC Kerkrade
số liệu thống kê

Jong FC Utrecht

Roda JC Kerkrade
48 Kiểm soát bóng 52
2 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jong FC Utrecht vs Roda JC Kerkrade
Jong FC Utrecht (5-4-1): Mees Eppink (1), Wessel Kooy (6), Jamie Schuldes (3), Per Kloosterboer (14), Yousri Sbai (2), Viggo Plantinga (5), Emmanuel Owen (11), Ferdinand Pohl (7), Jaygo van Ommeren (8), Richie Omorowa (9), Massien Ghaddari (10)
Roda JC Kerkrade (3-4-2-1): Justin Treichel (1), Marco Tol (3), Dario Van Den Buijs (33), Lucas Beerten (15), Guilherme Martinho Peixoto (17), Dyon Dorenbosch (11), Josh Nisbet (4), Koen Jansen (5), Cain Seedorf (7), Mitchell Paulissen (6), Anthony van den Hurk (9)

Jong FC Utrecht
5-4-1
1
Mees Eppink
6
Wessel Kooy
3
Jamie Schuldes
14
Per Kloosterboer
2
Yousri Sbai
5
Viggo Plantinga
11
Emmanuel Owen
7
Ferdinand Pohl
8
Jaygo van Ommeren
9
Richie Omorowa
10
Massien Ghaddari
9
Anthony van den Hurk
6
Mitchell Paulissen
7
Cain Seedorf
5
Koen Jansen
4
Josh Nisbet
11
Dyon Dorenbosch
17
Guilherme Martinho Peixoto
15
Lucas Beerten
33
Dario Van Den Buijs
3
Marco Tol
1
Justin Treichel

Roda JC Kerkrade
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Abdullah Aslani | Mokrane Bentoumi | ||
Noël Beulens | Juul Timmermans | ||
Noa Dundas | Jeremiah Mensah | ||
Justin Eversen | Jerome Deom | ||
Kenji Goes | Nadir Maoujoudi | ||
Matyás Havelka | Bram Marsman | ||
Driss Laaouina | Fynn Schenten | ||
Bjorn Edwin Menzo | Joey Sleegers | ||
Levi Rietveld | Martin Stojcevic | ||
Martin Tsankov | Luuk Verheij | ||
Tijn den Boggende | Xander van den Berg | ||
Jay-Jay van Damme | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Roda JC Kerkrade
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 23 | 28 | B T H T T | |
| 2 | 11 | 7 | 1 | 3 | 14 | 22 | T B T T B | |
| 3 | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 22 | T B T T H | |
| 4 | 11 | 7 | 1 | 3 | 5 | 22 | B T H T T | |
| 5 | 11 | 6 | 2 | 3 | 3 | 20 | T T H T T | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | T B H B T | |
| 7 | 11 | 5 | 1 | 5 | 5 | 16 | B T B T H | |
| 8 | 11 | 4 | 4 | 3 | 1 | 16 | T H T B H | |
| 9 | 11 | 5 | 1 | 5 | -11 | 16 | B T B B B | |
| 10 | 11 | 3 | 6 | 2 | 4 | 15 | T B H B H | |
| 11 | 11 | 4 | 2 | 5 | 4 | 14 | B H T B H | |
| 12 | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | T B H T T | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | T B H B H | |
| 14 | 11 | 4 | 0 | 7 | -1 | 12 | T B T T B | |
| 15 | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | T B T H T | |
| 16 | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | T B H B B | |
| 17 | 11 | 3 | 2 | 6 | -13 | 11 | B B T H B | |
| 18 | 11 | 3 | 1 | 7 | -6 | 10 | H T T B B | |
| 19 | 11 | 2 | 3 | 6 | -5 | 9 | B B H B B | |
| 20 | 11 | 2 | 3 | 6 | -12 | 9 | T B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch