Jim Koller 6 | |
Reuven Niemeijer 40 | |
Ibrahim El Kadiri (Thay: Fedde de Jong) 64 | |
Jevon Simons (Thay: Nathan Kaninda) 64 | |
Manuel Bahaty (Thay: Fabio Kluit) 64 | |
Kaya Symon (Thay: Levi Schoppema) 72 | |
Kyano Kwint (Thay: Nils Eggens) 72 | |
Madi Monamay Nsosemo (Thay: Wessel Kuhn) 74 | |
Benjamin Khaderi (Thay: Sol Sidibe) 74 | |
Kyano Kwint 77 | |
Kyano Kwint (Kiến tạo: Ibrahim El Kadiri) 80 | |
Boet Mulders (Thay: Essien Bassey) 83 | |
Austyn Jones (Thay: Sami Bouhoudane) 83 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs De Graafschap
số liệu thống kê

Jong PSV

De Graafschap
27 Kiểm soát bóng 73
4 Sút trúng đích 10
2 Sút không trúng đích 5
0 Phạt góc 15
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs De Graafschap
Jong PSV (4-3-3): Khadim Ngom (1), Essien Bassey (2), Sven van der Plas (3), Wessel Kuhn (4), Raf van de Riet (5), Fabian Merien (6), Jim Koller (10), Sol Sidibe (8), Fabio Kluit (7), Sami Bouhoudane (9), Amir Bouhamdi (11)
De Graafschap (4-3-3): Ties Wieggers (1), Nolan Martens (2), Rowan Besselink (3), Thomas Kok (15), Levi Schoppema (5), Jason Meerstadt (24), Reuven Niemeijer (10), Teun Gijselhart (8), Nathan Charles Kaninda (17), Nils Eggens (9), Fedde De Jong (22)

Jong PSV
4-3-3
1
Khadim Ngom
2
Essien Bassey
3
Sven van der Plas
4
Wessel Kuhn
5
Raf van de Riet
6
Fabian Merien
10
Jim Koller
8
Sol Sidibe
7
Fabio Kluit
9
Sami Bouhoudane
11
Amir Bouhamdi
22
Fedde De Jong
9
Nils Eggens
17
Nathan Charles Kaninda
8
Teun Gijselhart
10
Reuven Niemeijer
24
Jason Meerstadt
5
Levi Schoppema
15
Thomas Kok
3
Rowan Besselink
2
Nolan Martens
1
Ties Wieggers

De Graafschap
4-3-3
| Thay người | |||
| 64’ | Fabio Kluit Manuel Bahaty | 64’ | Fedde de Jong Ibrahim El Kadiri |
| 74’ | Wessel Kuhn Madi Monamay Nsosemo | 64’ | Nathan Kaninda Jevon Simons |
| 74’ | Sol Sidibe Benjamin Khaderi | 72’ | Nils Eggens Kyano Kwint |
| 83’ | Essien Bassey Boet Mulders | 72’ | Levi Schoppema Kaya Symons |
| 83’ | Sami Bouhoudane Austyn Jones | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Boet Mulders | Sam Bouwman | ||
Madi Monamay Nsosemo | Rick Jonkers | ||
Manuel Bahaty | Tim Braem | ||
Benjamin Khaderi | Silvan Broker | ||
Austyn Jones | Stijn Bultman | ||
Jairo Beerens | Ibrahim El Kadiri | ||
Stijn Kuijsten | Tygo Grotenhuis | ||
Nart Ahmeti | |||
Kyano Kwint | |||
Jevon Simons | |||
Milan Smits | |||
Kaya Symons | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây De Graafschap
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 29 | 67 | T T T T H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 15 | 5 | 11 | 7 | 50 | B T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | T T H B H | |
| 9 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | T H H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 31 | 9 | 8 | 14 | -22 | 35 | B B H H T | |
| 16 | 31 | 9 | 6 | 16 | -18 | 33 | T B B H B | |
| 17 | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 18 | 31 | 9 | 3 | 19 | -10 | 30 | T H B B B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch