Stan Maas (Thay: Nick de Groot) 11 | |
Jeremy Antonisse 27 | |
Ryan Lejten (Thay: Faris Hammouti) 46 | |
Evangelos Patoulidis 47 | |
Jenson Seelt 61 | |
August Priske (Thay: Jason van Duiven) 65 | |
Jenson Seelt (Kiến tạo: Mohamed Nassoh) 71 | |
Livano Comenencia (Thay: Mees Kreekels) 74 | |
Asier Cordoba (Thay: Dino Halilovic) 77 | |
Isaac Babadi (Thay: Jeremy Antonisse) 79 | |
Mohammed Amin Doudah (Thay: Mohamed Nassoh) 79 | |
Sebastiaan van Bakel (Thay: Joey Konings) 84 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs FC Den Bosch
số liệu thống kê

Jong PSV

FC Den Bosch
57 Kiểm soát bóng 43
12 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs FC Den Bosch
Jong PSV (4-3-3): Kjell Peersman (1), Mees Kreekels (2), Jenson Seelt (3), Dennis Silvanus Vos (4), Fedde Leysen (5), Mohamed Nassoh (8), Richard Ledezma (6), Mathijs Tielemans (10), Johan Bakayoko (7), Jason Van Duiven (9), Jeremy Antonisse (11)
FC Den Bosch (4-3-3): Wouter Van der Steen (1), Rik Mulders (18), Teun Van Grunsven (15), Jordy van der Winden (5), Nick de Groot (14), Steven van der Heijden (8), Dino Halilovic (6), Evangelos Patoulidis (42), Danny Verbeek (11), Faris Hammouti (22), Joey Konings (10)

Jong PSV
4-3-3
1
Kjell Peersman
2
Mees Kreekels
3 2
Jenson Seelt
4
Dennis Silvanus Vos
5
Fedde Leysen
8
Mohamed Nassoh
6
Richard Ledezma
10
Mathijs Tielemans
7
Johan Bakayoko
9
Jason Van Duiven
11
Jeremy Antonisse
10
Joey Konings
22
Faris Hammouti
11
Danny Verbeek
42
Evangelos Patoulidis
6
Dino Halilovic
8
Steven van der Heijden
14
Nick de Groot
5
Jordy van der Winden
15
Teun Van Grunsven
18
Rik Mulders
1
Wouter Van der Steen

FC Den Bosch
4-3-3
| Thay người | |||
| 65’ | Jason van Duiven August Priske | 11’ | Nick de Groot Stan Maas |
| 74’ | Mees Kreekels Livano Comenencia | 46’ | Faris Hammouti Ryan Leijten |
| 79’ | Mohamed Nassoh Mohammed Amin Doudah | 77’ | Dino Halilovic Asier Cordoba |
| 79’ | Jeremy Antonisse Isaac Babadi | 84’ | Joey Konings Sebastiaan van Bakel |
| Cầu thủ dự bị | |||
Dante Sealy | Timo Regouin | ||
August Priske | Stan Maas | ||
Mohammed Amin Doudah | Lars Vrolijks | ||
Mylian Jimenez | Konrad Sikking | ||
Tyrick Bodak | Jorn Van Hedel | ||
Niek Schiks | Dylan Ryan | ||
Isaac Babadi | Sebastiaan van Bakel | ||
Simon Colyn | Ryan Leijten | ||
Koen Jansen | Asier Cordoba | ||
Livano Comenencia | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Den Bosch
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 20 | 7 | 3 | 29 | 67 | T T T T H | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 15 | 5 | 11 | 7 | 50 | B T H T B | |
| 5 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 31 | 12 | 11 | 8 | 4 | 47 | T T H B H | |
| 9 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 10 | 31 | 11 | 7 | 13 | -3 | 40 | T H H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 31 | 9 | 8 | 14 | -22 | 35 | B B H H T | |
| 16 | 31 | 9 | 6 | 16 | -18 | 33 | T B B H B | |
| 17 | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 30 | H B T T B | |
| 18 | 31 | 9 | 3 | 19 | -10 | 30 | T H B B B | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch