Thứ Bảy, 31/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs FC Den Bosch hôm nay 16-01-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 16/1

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 2

FC Den Bosch

FC Den Bosch

Hiệp một: 0-1
T3, 02:00 16/01/2024
Vòng 21 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Jaron Vicario)
26
Shalva Ogbaidze
51
Jevon Simons (Kiến tạo: Jesper Uneken)
54
Jesper Uneken (Kiến tạo: Fredrik Oppegaard)
67
Tygo Land
70
Vieri Kotzebue (Thay: Teun van Grunsven)
73
Ilias Boumassaoudi (Thay: Tomas Kalinauskas)
73
Matteo Dams (Thay: Mylian Jimenez)
81
Julian Kwaaitaal (Thay: Emir Bars)
81
Yuya Ikeshita (Thay: Shalva Ogbaidze)
82
Kacper Kostorz (Kiến tạo: Jaron Vicario)
85
Kacper Kostorz
89
Tai Abed
90+3'
Jevon Simons
90+4'

Thống kê trận đấu Jong PSV vs FC Den Bosch

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
FC Den Bosch
FC Den Bosch
62 Kiểm soát bóng 38
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs FC Den Bosch

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Bram Rovers (2), Wessel Kuhn (3), Mylian Jimenez (4), Fredrik Oppegård (5), Tay Abed (8), Tygo Land (6), Jevon Simons (7), Mohamed Nassoh (10), Emir Bars (11), Jesper Uneken (9)

FC Den Bosch (3-4-3): Krisztian Hegyi (28), Ricardo-Oliver Henning (27), Victor Van den Bogert (3), Stan Maas (24), Dennis Gyamfi (45), Shalva Ogbaidze (30), Teun Van Grunsven (15), Nick de Groot (14), Jaron Vicario (16), Kacper Kostorz (99), Tomas Kalinauskas (17)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Niek Schiks
2
Bram Rovers
3
Wessel Kuhn
4
Mylian Jimenez
5
Fredrik Oppegård
8
Tay Abed
6
Tygo Land
7
Jevon Simons
10
Mohamed Nassoh
11
Emir Bars
9
Jesper Uneken
17
Tomas Kalinauskas
99 2
Kacper Kostorz
16
Jaron Vicario
14
Nick de Groot
15
Teun Van Grunsven
30
Shalva Ogbaidze
45
Dennis Gyamfi
24
Stan Maas
3
Victor Van den Bogert
27
Ricardo-Oliver Henning
28
Krisztian Hegyi
FC Den Bosch
FC Den Bosch
3-4-3
Thay người
81’
Mylian Jimenez
Matteo Dams
73’
Teun van Grunsven
Vieiri Kotzebue
81’
Emir Bars
Julian Kwaaitaal
73’
Tomas Kalinauskas
Ilias Boumassaoudi
82’
Shalva Ogbaidze
Yuya Ikeshita
Cầu thủ dự bị
Matteo Dams
Ryan Leijten
Julian Kwaaitaal
Vieiri Kotzebue
Iggy Houben
Yuya Ikeshita
Enzo Geerts
Jakub Ojrzynski
Dantaye Gilbert
Lars Vrolijks
Koen Jansen
Mees Laros
Renzo Tytens
Yannick Keijser
Kjell Peersman
Bart Kemmeren
Tijn Smolenaars
Remi Akanni
Ilias Boumassaoudi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
17/08 - 2021
15/03 - 2022
13/09 - 2022
21/01 - 2023
Giao hữu
14/07 - 2023
Hạng 2 Hà Lan
02/09 - 2023
16/01 - 2024
Giao hữu
13/07 - 2024
Hạng 2 Hà Lan
14/12 - 2024
01/04 - 2025
23/09 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
20/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Den Bosch

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
15/01 - 2026
Hạng 2 Hà Lan
21/12 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
17/12 - 2025
Hạng 2 Hà Lan
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
25/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow