Madi Monamay Nsosemo 12 | |
Joel van den Berg 26 | |
Xander Blomme 36 | |
Kevin van Veen (Thay: Rangelo Janga) 46 | |
Yiandro Raap (Thay: Essien Bassey) 46 | |
Kevin van Veen (Kiến tạo: Clint Essers) 59 | |
Dyon Dorenbosch (Thay: Xander Blomme) 61 | |
Thijs Muller (Thay: Sven Blummel) 61 | |
Daan Huisman (Kiến tạo: Kevin van Veen) 76 | |
Manuel Bahaty (Thay: Fabio Kluit) 76 | |
Shuryjano Cornecion (Thay: Gino Verhulst) 76 |
Thống kê trận đấu Jong PSV vs FC Eindhoven
số liệu thống kê

Jong PSV

FC Eindhoven
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
16 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Jong PSV vs FC Eindhoven
Jong PSV (3-4-1-2): Niek Schiks (1), Madi Monamay Nsosemo (3), Sven van der Plas (4), Wessel Kuhn (5), Essien Bassey (2), Sol Sidibe (6), Joel Van Den Berg (8), Raf van de Riet (11), Gino Verhulst (10), Sami Bouhoudane (9), Fabio Kluit (7)
FC Eindhoven (4-4-2): Jort Borgmans (1), Clint Essers (22), Owen Renfrum (24), John Neeskens (33), Terrence Douglas (25), Sven Blummel (7), Daan Huisman (5), Xander Blomme (16), Tyrese Simons (2), Sven Simons (8), Rangelo Janga (32)

Jong PSV
3-4-1-2
1
Niek Schiks
3
Madi Monamay Nsosemo
4
Sven van der Plas
5
Wessel Kuhn
2
Essien Bassey
6
Sol Sidibe
8
Joel Van Den Berg
11
Raf van de Riet
10
Gino Verhulst
9
Sami Bouhoudane
7
Fabio Kluit
32
Rangelo Janga
8
Sven Simons
2
Tyrese Simons
16
Xander Blomme
5
Daan Huisman
7
Sven Blummel
25
Terrence Douglas
33
John Neeskens
24
Owen Renfrum
22
Clint Essers
1
Jort Borgmans

FC Eindhoven
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Essien Bassey Yiandro Raap | 46’ | Rangelo Janga Kevin Van Veen |
| 76’ | Fabio Kluit Manuel Bahaty | 61’ | Xander Blomme Dyon Dorenbosch |
| 76’ | Gino Verhulst Shuryjano Cornecion | 61’ | Sven Blummel Thijs Muller |
| Cầu thủ dự bị | |||
Khadim Ngom | Roel van Zutphen | ||
Manuel Bahaty | Amir Bryson | ||
Jairo Beerens | Dylan Nino Fancito | ||
Brent Jonkers | Hugo Deenen | ||
Rivas Manuhutu | Dyon Dorenbosch | ||
Yiandro Raap | Farouq Limouri | ||
Shuryjano Cornecion | Edoly Lukoki Mateso | ||
Thijs Muller | |||
Niek Munsters | |||
Niels van Berkel | |||
Kevin Van Veen | |||
Marlon van de Wetering | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Giao hữu
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong PSV
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây FC Eindhoven
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 23 | 2 | 6 | 40 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 21 | 7 | 3 | 30 | 70 | T T T H T | |
| 3 | 31 | 15 | 7 | 9 | 9 | 52 | T T H B T | |
| 4 | 31 | 14 | 8 | 9 | 7 | 50 | T B T H T | |
| 5 | 32 | 15 | 5 | 12 | 6 | 50 | T H T B B | |
| 6 | 31 | 15 | 3 | 13 | 13 | 48 | B T B T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 7 | 47 | B H T T T | |
| 8 | 32 | 12 | 11 | 9 | 3 | 47 | T H B H B | |
| 9 | 32 | 12 | 7 | 13 | -2 | 43 | H H H B T | |
| 10 | 31 | 11 | 9 | 11 | 0 | 42 | T B H H B | |
| 11 | 31 | 12 | 4 | 15 | -10 | 40 | T B B T T | |
| 12 | 31 | 11 | 4 | 16 | -9 | 37 | H H B B B | |
| 13 | 30 | 10 | 6 | 14 | -8 | 36 | H B T T B | |
| 14 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | B B B B T | |
| 15 | 32 | 9 | 9 | 14 | -22 | 36 | B H H T H | |
| 16 | 32 | 12 | 9 | 11 | 0 | 33 | B T T B T | |
| 17 | 32 | 9 | 6 | 17 | -19 | 33 | B B H B B | |
| 18 | 32 | 9 | 4 | 19 | -10 | 31 | H B B B H | |
| 19 | 31 | 7 | 8 | 16 | -13 | 29 | T H T B T | |
| 20 | 31 | 6 | 10 | 15 | -17 | 28 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch