Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs FC Eindhoven hôm nay 24-08-2021

Giải Hạng nhất Hà Lan - Th 3, 24/8

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

3 : 2

FC Eindhoven

FC Eindhoven

Hiệp một: 2-0
T3, 01:00 24/08/2021
Vòng 3 - Hạng nhất Hà Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fode Fofana (Kiến tạo: Ismael Saibari)
19
Mohammed Amin Doudah
33
Mohammed Amin Doudah
43
Jens van Son
51
Fode Fofana (Kiến tạo: Johan Bakayoko)
54
Dave de Meij (Kiến tạo: Jasper Dahlhaus)
56
Mohammed Amin Doudah
58
Enrico Hernandez
84
Mawouna Amevor
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
24/08 - 2021
16/04 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Hạng 2 Hà Lan
29/10 - 2022
20/05 - 2023
24/10 - 2023
13/04 - 2024
30/11 - 2024
29/04 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
27/01 - 2026
20/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
02/12 - 2025
26/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Eindhoven

Hạng 2 Hà Lan
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
16/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Hà Lan
30/10 - 2025
H1: 1-2 | HP: 1-0

Bảng xếp hạng Hạng nhất Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2317243353T B B B H
2CambuurCambuur2215522550H T T T T
3Almere City FCAlmere City FC2312291338T T T T T
4De GraafschapDe Graafschap241158538B T B B H
5Jong PSVJong PSV231148437B B T B T
6Willem IIWillem II231067036T B H T T
7Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade24996536T T H B H
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk24978234B T H T H
9FC Den BoschFC Den Bosch2410311-133B T B B H
10Jong FC UtrechtJong FC Utrecht24879-231T B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2410113-531T T B B H
12FC EmmenFC Emmen228410-428T B T B B
13FC DordrechtFC Dordrecht23779-428B B B H T
14FC EindhovenFC Eindhoven228311-1427B T T T B
15TOP OssTOP Oss23689-626H B B T T
16MVV MaastrichtMVV Maastricht237511-1426T T B T H
17Helmond SportHelmond Sport237412-1125B B H H B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar247215-1123B B B T B
19VitesseVitesse23878-119T B H T H
20Jong AjaxJong Ajax233713-1416B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow