Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs Jong FC Utrecht hôm nay 10-05-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 10/5

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

3 : 1

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 2-0
T7, 01:00 10/05/2025
Vòng 38 - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Jesper Uneken
10
Dantaye Gilbert (Kiến tạo: Emir Bars)
35
Tijn den Boggende (Thay: Georgios Charalampoglou)
36
Oualid Agougil (Thay: Gibson Yah)
46
Jesper van Riel (Thay: Mees Akkerman)
46
Jesper van Riel (Kiến tạo: Lynden Edhart)
67
Fabian Merien (Thay: Jordy Bawuah)
67
Dantaye Gilbert
70
Iggy Houben (Thay: Dantaye Gilbert)
70
(Pen) Iggy Houben
74
Wessel Kooy
74
Marcus Younis
75
Michel Driezen (Thay: Wessel Kooy)
80
(Pen) Marcus Younis
82
Per Kloosterboer (Thay: Sil van der Wegen)
86
Boet Mulders (Thay: Marcus Younis)
88

Thống kê trận đấu Jong PSV vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
67 Kiểm soát bóng 33
5 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 1
7 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs Jong FC Utrecht

Jong PSV (4-2-3-1): Tijn Smolenaars (1), Eus Waayers (2), Emmanuel Van De Blaak (3), Tim van den Heuvel (4), Muhlis Dagasan (5), Tygo Land (8), Jordy Bawuah (6), Marcus Younis (7), Emir Bars (10), Dantaye Gilbert (11), Jesper Uneken (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Mees Eppink (1), Massien Ghaddari (2), Wessel Kooy (3), Neal Viereck (14), Nazjir Held (5), Ivar Jenner (6), Sil van der Wegen (10), Gibson Osahumen Yah (8), Mees Akkerman (7), Georgios Charalampoglou (9), Lynden Edhart (11)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Tijn Smolenaars
2
Eus Waayers
3
Emmanuel Van De Blaak
4
Tim van den Heuvel
5
Muhlis Dagasan
8
Tygo Land
6
Jordy Bawuah
7
Marcus Younis
10
Emir Bars
11
Dantaye Gilbert
9
Jesper Uneken
11
Lynden Edhart
9
Georgios Charalampoglou
7
Mees Akkerman
8
Gibson Osahumen Yah
10
Sil van der Wegen
6
Ivar Jenner
5
Nazjir Held
14
Neal Viereck
3
Wessel Kooy
2
Massien Ghaddari
1
Mees Eppink
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
67’
Jordy Bawuah
Fabian Merien
36’
Georgios Charalampoglou
Tijn den Boggende
70’
Dantaye Gilbert
Iggy Houben
46’
Gibson Yah
Oualid Agougil
88’
Marcus Younis
Boet Mulders
46’
Mees Akkerman
Jesper Van Riel
80’
Wessel Kooy
Michel Driezen
86’
Sil van der Wegen
Per Kloosterboer
Cầu thủ dự bị
Boet Mulders
Tijn den Boggende
Fabian Merien
Oualid Agougil
Sven van der Plas
Tony Varjund
Roy Steur
Jesper Van Riel
Iggy Houben
Bjorn Edwin Menzo
Ayodele Thomas
Kevin Gadellaa
Stijn Kuijsten
Michel Driezen
Sofiane Dris
Per Kloosterboer
Achraf Boumenjal

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/09 - 2021
15/02 - 2022
18/11 - 2022
14/03 - 2023
02/12 - 2023
23/04 - 2024
17/08 - 2024
10/05 - 2025
22/11 - 2025
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
20/01 - 2026

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
14/03 - 2026
08/03 - 2026
03/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
03/02 - 2026
27/01 - 2026
24/01 - 2026
20/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag3123264071T T T B T
2CambuurCambuur3020732967T T T T H
3De GraafschapDe Graafschap311579952T T H B T
4Jong PSVJong PSV3115511750B T H T B
5Willem IIWillem II311489750T B T H T
6Almere City FCAlmere City FC31153131348B T B T T
7RKC WaalwijkRKC Waalwijk3113810747B H T T T
8Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3112118447T T H B H
9FC DordrechtFC Dordrecht3111911042T B H H B
10FC Den BoschFC Den Bosch3111713-340T H H H B
11FC EindhovenFC Eindhoven3112415-1040T B B T T
12VVV-VenloVVV-Venlo3111416-937H H B B B
13FC EmmenFC Emmen3010614-836H B T T B
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht319913-536B B B B T
15MVV MaastrichtMVV Maastricht319814-2235B B H H T
16Helmond SportHelmond Sport319616-1833T B B H B
17VitesseVitesse3111911-130H B T T B
18Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar319319-1030T H B B B
19Jong AjaxJong Ajax317816-1329T H T B T
20TOP OssTOP Oss3161015-1728B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow