Đang trở nên nguy hiểm! Quả đá phạt cho Hàn Quốc gần khu vực cấm địa.
Eom Ji-sung (Thay: Hwang Hee-chan) 23 | |
Ji-Sung Eom (Thay: Hee-Chan Hwang) 23 | |
Nizar Al Rashdan 35 | |
Jae-Sung Lee 38 | |
Yazan Al-Naimat (Thay: Mohannad Abu Taha) 46 | |
Joon-Ho Bae (Thay: Ji-Sung Eom) 51 | |
Hyun-Gyu Oh 51 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Min-Kyu Joo) 51 | |
Hyun-Gyu Oh 68 | |
Mo Abualnadi (Thay: Husam Abu Dahab) 77 | |
Ibrahim Sami (Thay: Nizar Al Rashdan) 78 | |
Ahmad Hamdouni (Thay: Mahmoud Al Mardi) 78 | |
Yousef Abualjazar (Thay: Ehsan Haddad) 84 | |
Yousef Abualjazar 85 | |
Seung-Ho Paik (Thay: Kang-In Lee) 90 | |
Hyun-Seok Hong (Thay: In-Beom Hwang) 90 |
Thống kê trận đấu Jordan vs Hàn Quốc


Diễn biến Jordan vs Hàn Quốc
Ném biên cho Hàn Quốc bên phần sân nhà.
Hiroyuki Kimura ra hiệu cho Hàn Quốc được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.
Liệu Jordan có thể tận dụng được quả ném biên sâu bên trong phần sân của Hàn Quốc không?
Một quả ném biên cho đội chủ nhà ở phần sân đối diện.
Cầu thủ Ahmed Ersan Mohammad Hamdouni của Jordan đã không thành công trong nỗ lực ghi bàn.
Đây là quả phát bóng lên của đội khách ở Amman.
Hàn Quốc sẽ cần phải cảnh giác khi phải phòng ngự một cú đá phạt nguy hiểm của Jordan.
Ném biên: Hàn Quốc.
Hong Hyeon-seok vào sân thay Hwang In-beom cho đội tuyển Hàn Quốc.
Seung Ho Paik sẽ thay thế Lee Kang-in trong đội khách.
Ném biên cho Hàn Quốc tại Sân vận động quốc tế Amman.
Hàn Quốc được hưởng quả phát bóng.
Hàn Quốc được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Phạt góc cho Jordan.
Ném biên cho Jordan ở phần sân nhà.
Ném biên cho Hàn Quốc bên phần sân của Jordan.
Jordan thực hiện sự thay đổi cầu thủ thứ năm khi Yousef Abu Jalboush vào thay Ehsan Hadad.
Jordan ném biên.
Đá phạt cho Hàn Quốc ở phần sân nhà.
Hàn Quốc được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.
Đội hình xuất phát Jordan vs Hàn Quốc
Jordan (3-4-2-1): Yazeed Abu Laila (1), Abdallah Nasib (3), Yazan Al-Arab (5), Husam Abu Dahab (4), Ehsan Haddad (23), Mohammad Abuhasheesh (2), Nizar Al-Rashdan (21), Noor Al Din Rawabda (8), Mahmoud Mardi (13), Mohannad Abu Taha (20), Ali Iyad Olwan (9)
Hàn Quốc (4-2-3-1): Jo Hyeonwoo (21), Seol Young-woo (22), Yu-min Cho (14), Kim Min-jae (4), Lee Myung-jae (3), Yong-woo Park (8), Hwang In-beom (6), Lee Kang-in (18), Lee Jae-sung (10), Hwang Hee-chan (11), Joo Min-Kyu (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Mohannad Abu Taha Yazan Al-Naimat | 23’ | Joon-Ho Bae Eom Ji-sung |
| 77’ | Husam Abu Dahab Mo Abualnadi | 51’ | Min-Kyu Joo Oh Hyeon-gyu |
| 78’ | Nizar Al Rashdan Ibrahim Sadeh | 51’ | Ji-Sung Eom Bae Junho |
| 78’ | Mahmoud Al Mardi Ahmad Hamdouni | 90’ | In-Beom Hwang Hong Hyeon-seok |
| 84’ | Ehsan Haddad Yousef Mohammad Abualjazar | 90’ | Kang-In Lee Seung Ho Paik |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yazan Al-Naimat | Oh Hyeon-gyu | ||
Aref Al Haj | Se-Hun Oh | ||
Ibrahim Sabra | Bae Junho | ||
Ibrahim Sadeh | Eom Ji-sung | ||
Rajaei Ayed | Lee Dong-gyeong | ||
Ahmad Hamdouni | Hong Hyeon-seok | ||
Saed Al-Rosan | Seung Ho Paik | ||
Hijazi Maher | Hwang Mun-ki | ||
Mo Abualnadi | Kim Ju-sung | ||
Yousef Mohammad Abualjazar | Seung-hyeon Jung | ||
Khalil Bani Ateyah | Kim Seung-gyu | ||
Abdallah Al Fakhouri | Jun-Hong Kim | ||
Nhận định Jordan vs Hàn Quốc
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Jordan
Thành tích gần đây Hàn Quốc
Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 16 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | T B B H T | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | B H B H B | |
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -11 | 5 | B H T H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 9 | B T B T T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B H T B B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -25 | 1 | B H B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 16 | T H T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | B H B B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | B T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 11 | T T T H H | |
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -15 | 0 | B B B B B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 14 | H T T T H | |
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | H T T T H | |
| 3 | 6 | 0 | 2 | 4 | -10 | 2 | H B B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | H B B B H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | H T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | H B B B B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 13 | B T T T T | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T T H T B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 8 | T B H B T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -25 | 0 | B B B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 16 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | B T T H H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | T B B H H | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -18 | 1 | B B B B H | |
| I | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 22 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | B T T H B | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | -3 | 6 | H B B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -19 | 1 | H B B B B | |
| Vòng loại 3 bảng A | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 11 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 7 | 21 | T T H H T | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 7 | 15 | T B T H H | |
| 4 | 10 | 4 | 1 | 5 | -7 | 13 | B T B T B | |
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | -6 | 8 | B B T H H | |
| 6 | 10 | 0 | 3 | 7 | -12 | 3 | B B B H B | |
| Vòng loại 3 bảng B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 13 | 22 | H H H T T | |
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 16 | H T H T B | |
| 3 | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 | T H B B T | |
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | -5 | 11 | B H T B H | |
| 5 | 10 | 2 | 4 | 4 | -3 | 10 | H B T T H | |
| 6 | 10 | 0 | 5 | 5 | -13 | 5 | H H B B B | |
| Vòng loại 3 bảng C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 27 | 23 | T T H B T | |
| 2 | 10 | 5 | 4 | 1 | 9 | 19 | H T T T T | |
| 3 | 10 | 3 | 4 | 3 | -1 | 13 | B T H T B | |
| 4 | 10 | 3 | 3 | 4 | -11 | 12 | T B T T B | |
| 5 | 10 | 3 | 0 | 7 | -13 | 9 | B B B B T | |
| 6 | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | H B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
