I. Oda (Thay: T. Shige) 46 | |
I. Oda 53 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Oita Trinita
số liệu thống kê

Jubilo Iwata

Oita Trinita
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Oita Trinita
Jubilo Iwata (3-4-2-1): Ayumi Niekawa (16), Yuri Lima Lara (15), Danilo Cardoso Novais da Silva (2), Daiki Kaneko (6), Kota Kuwabara (29), Kensuke Fujiwara (77), Shion Inoue (18), Hirotaka Tameda (8), Motoki Ohara (14), Iago Teles da Silva (31), Matheus Vieira Campos Peixoto (11)
Oita Trinita (3-4-2-1): Kyung-Gun Mun (22), Issei Tone (30), Ayuki Miyakawa (3), Yuto Misao (6), Taira Shige (16), Yasufumi Nishimura (7), Koya Hayashida (19), Shinya Utsumoto (14), Matheus Leiria Dos Santos (10), Patrick Verhon Pertel Pereira (18), Kotaro Arima (9)

Jubilo Iwata
3-4-2-1
16
Ayumi Niekawa
15
Yuri Lima Lara
2
Danilo Cardoso Novais da Silva
6
Daiki Kaneko
29
Kota Kuwabara
77
Kensuke Fujiwara
18
Shion Inoue
8
Hirotaka Tameda
14
Motoki Ohara
31
Iago Teles da Silva
11
Matheus Vieira Campos Peixoto
9
Kotaro Arima
18
Patrick Verhon Pertel Pereira
10
Matheus Leiria Dos Santos
14
Shinya Utsumoto
19
Koya Hayashida
7
Yasufumi Nishimura
16
Taira Shige
6
Yuto Misao
3
Ayuki Miyakawa
30
Issei Tone
22
Kyung-Gun Mun

Oita Trinita
3-4-2-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Eiji Kawashima | Yuya Tanaka | ||
Ko Matsubara | Itsuki Oda | ||
Shunsuke Nishikubo | Inoue Seiya | ||
Ikki Kawasaki | Kimiya Moriyama | ||
Sora Masuda | Keigo Sakakibara | ||
Rikiya Uehara | Manato Kimoto | ||
Takashi Inui | Taiga Kimoto | ||
Ryunosuke Ota | Yuto Sakurai | ||
Daiki Sato | Daigo Furukawa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Jubilo Iwata
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Thành tích gần đây Oita Trinita
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
Bảng xếp hạng J League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 9 | 24 | T T T T H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | -3 | 23 | T H T H B | |
| 3 | 12 | 5 | 6 | 1 | 10 | 21 | H T H T B | |
| 4 | 12 | 6 | 3 | 3 | 7 | 21 | T H T B H | |
| 5 | 12 | 5 | 5 | 2 | 9 | 20 | T H T H H | |
| 6 | 12 | 4 | 7 | 1 | 2 | 19 | H T H H H | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 7 | 18 | H H T T T | |
| 8 | 12 | 5 | 1 | 6 | 1 | 16 | T B B T T | |
| 9 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H H H B H | |
| 10 | 12 | 3 | 6 | 3 | 0 | 15 | T T H H H | |
| 11 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | B B B T H | |
| 12 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | T T B B H | |
| 13 | 12 | 3 | 5 | 4 | 0 | 14 | H H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 2 | 6 | -3 | 14 | B B B T T | |
| 15 | 12 | 4 | 2 | 6 | -4 | 14 | B T B T T | |
| 16 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | B B T T H | |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 7 | 0 | 13 | T B B H B | |
| 18 | 12 | 3 | 3 | 6 | -1 | 12 | B B B B H | |
| 19 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B T B B H | |
| 20 | 12 | 3 | 1 | 8 | -15 | 10 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch