Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi hôm nay 16-09-2023

Giải J League 2 - Th 7, 16/9

Kết thúc

Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

0 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
T7, 17:00 16/09/2023
Vòng 35 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ryo Germain
12
Jin Ikoma (Thay: Takayuki Mae)
46
Kensuke Sato
56
Hikaru Naruoka
58
Keisuke Goto (Thay: Kotaro Fujikawa)
60
Shota Kaneko (Thay: Masaya Matsumoto)
60
Keisuke Goto
63
Kazuya Noyori (Thay: Toshiya Tanaka)
69
Hiroki Yamada (Thay: Yosuke Furukawa)
72
Yusuke Minagawa (Thay: Tsubasa Umeki)
83
Taiyo Igarashi (Thay: Joji Ikegami)
83
Riku Morioka (Thay: Ricardo Graca)
83
Renan Paixao
84
Riku Kamigaki (Thay: Kensuke Sato)
90
Yusuke Minagawa
90+1'

Thống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 0
12 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 1
2 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Renofa Yamaguchi

Jubilo Iwata (4-2-3-1): Ryuki Miura (21), Yuto Suzuki (17), Makito Ito (6), Ricardo Graca (36), Ko Matsubara (4), Rikiya Uehara (7), Dudu (33), Masaya Matsumoto (14), Kotaro Fujikawa (13), Yosuke Furukawa (31), Ryo Germain (18)

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Byeom-Yong Kim (66), Renan Paixao (3), Masakazu Yoshioka (16), Toshiya Tanaka (11), Kensuke Sato (8), Hikaru Naruoka (27), Joji Ikegami (10), Kota Kawano (20), Tsubasa Umeki (24)

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
4-2-3-1
21
Ryuki Miura
17
Yuto Suzuki
6
Makito Ito
36
Ricardo Graca
4
Ko Matsubara
7
Rikiya Uehara
33
Dudu
14
Masaya Matsumoto
13
Kotaro Fujikawa
31
Yosuke Furukawa
18
Ryo Germain
24
Tsubasa Umeki
20
Kota Kawano
10
Joji Ikegami
27
Hikaru Naruoka
8
Kensuke Sato
11
Toshiya Tanaka
16
Masakazu Yoshioka
3
Renan Paixao
66
Byeom-Yong Kim
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
Thay người
60’
Masaya Matsumoto
Shota Kaneko
46’
Takayuki Mae
Jin Ikoma
60’
Kotaro Fujikawa
Keisuke Goto
69’
Toshiya Tanaka
Kazuya Noyori
72’
Yosuke Furukawa
Hiroki Yamada
83’
Joji Ikegami
Taiyo Igarashi
83’
Ricardo Graca
Riku Morioka
83’
Tsubasa Umeki
Yusuke Minagawa
90’
Kensuke Sato
Riku Kamigaki
Cầu thủ dự bị
Yuji Kajikawa
Riku Terakado
Riku Morioka
Jin Ikoma
Daiki Ogawa
Kazuya Noyori
Hiroki Yamada
Riku Kamigaki
Shota Kaneko
Taiyo Igarashi
Yasuhito Endo
Yusuke Minagawa
Keisuke Goto
Silvio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
26/02 - 2023
16/09 - 2023
29/04 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

J League 2
31/10 - 2026
25/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow