Chủ Nhật, 13/09/2026
Satoshi Tanaka
17
Yuki Ohashi (Thay: Masaki Ikeda)
59
Tarik Elyounoussi (Thay: Akimi Barada)
59
Kotaro Omori (Thay: Atsushi Kurokawa)
66
Rikiya Uehara
72
Hiroyuki Abe (Thay: Yusuke Segawa)
73
Yoshihiro Nakano (Thay: Hirokazu Ishihara)
73
Kenyu Sugimoto (Thay: Ryo Germain)
75
Ko Matsubara (Thay: Rikiya Uehara)
75
Shota Kaneko
77
Takuji Yonemoto (Thay: Satoshi Tanaka)
79
Fabian Gonzalez (Thay: Kosuke Yamamoto)
87
Kotaro Omori
90+6'

Thống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
55 Kiểm soát bóng 45
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
6 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
24 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phát bóng 6

Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Shonan Bellmare

Jubilo Iwata (3-1-4-2): Yuji Kajikawa (24), Riku Morioka (25), Makito Ito (6), Daiki Ogawa (5), Kosuke Yamamoto (23), Yuto Suzuki (17), Rikiya Uehara (7), Atsushi Kurokawa (32), Masaya Matsumoto (14), Ryo Germain (18), Shota Kaneko (40)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Kosei Tani (1), Koki Tachi (4), Kazunari Ono (8), Daiki Sugioka (2), Satoshi Tanaka (7), Hirokazu Ishihara (3), Masaki Ikeda (27), Akimi Barada (14), Ryo Takahashi (42), Shuto Machino (18), Yusuke Segawa (13)

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
3-1-4-2
24
Yuji Kajikawa
25
Riku Morioka
6
Makito Ito
5
Daiki Ogawa
23
Kosuke Yamamoto
17
Yuto Suzuki
7
Rikiya Uehara
32
Atsushi Kurokawa
14
Masaya Matsumoto
18
Ryo Germain
40
Shota Kaneko
13
Yusuke Segawa
18
Shuto Machino
42
Ryo Takahashi
14
Akimi Barada
27
Masaki Ikeda
3
Hirokazu Ishihara
7
Satoshi Tanaka
2
Daiki Sugioka
8
Kazunari Ono
4
Koki Tachi
1
Kosei Tani
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
66’
Atsushi Kurokawa
Kotaro Omori
59’
Akimi Barada
Tarik Elyounoussi
75’
Rikiya Uehara
Ko Matsubara
59’
Masaki Ikeda
Yuki Ohashi
75’
Ryo Germain
Kenyu Sugimoto
73’
Yusuke Segawa
Hiroyuki Abe
87’
Kosuke Yamamoto
Fabian Andres Gonzalez Lasso
73’
Hirokazu Ishihara
Yoshihiro Nakano
79’
Satoshi Tanaka
Takuji Yonemoto
Cầu thủ dự bị
Ryuki Miura
Tarik Elyounoussi
Ko Matsubara
Hiroyuki Abe
Kotaro Omori
Yoshihiro Nakano
Mahiro Yoshinaga
Takuji Yonemoto
Fabian Andres Gonzalez Lasso
Takuya Okamoto
Kenyu Sugimoto
Hiroki Mawatari
Yasuhito Endo
Yuki Ohashi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/04 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
25/05 - 2024
14/07 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/06 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-1
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia75201317T H T T H
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima74211314H H T B T
5FC TokyoFC Tokyo7421514T T H T T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7412213H B T T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7331412H T B T T
8Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7322211T B H T H
10Cerezo OsakaCerezo Osaka7313-510T B T H B
11Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7304-49B T T T B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7214-37B B H B T
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
15Gamba OsakaGamba Osaka7133-56B H H B B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7205-66T T B B B
17Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7115-24B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy7043-64H B B H H
20JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow