Chủ Nhật, 13/09/2026
Lukian (Kiến tạo: Masaki Ikeda)
1
Rikiya Uehara
15
(Pen) Sho Fukuda
29
Hiroki Yamada (Kiến tạo: Rei Hirakawa)
45+5'
Daiki Sugioka
54
Shota Kaneko (Thay: Hiroki Yamada)
61
Yosuke Furukawa (Thay: Rei Hirakawa)
61
Ko Matsubara
63
Kohei Okuno (Thay: Masaki Ikeda)
69
Kaito Suzuki
73
Akira Disaro (Thay: Sho Fukuda)
76
Hiroyuki Abe (Thay: Taiyo Hiraoka)
76
Bruno Jose (Thay: Masaya Matsumoto)
77
Matheus Peixoto (Kiến tạo: Shota Kaneko)
82
Leo Gomes
86
Akimi Barada (Thay: Daiki Sugioka)
87

Thống kê trận đấu Jubilo Iwata vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
2 Phạt góc 6
3 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 27
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Jubilo Iwata vs Shonan Bellmare

Jubilo Iwata (4-2-3-1): Eiji Kawashima (1), Hiroto Uemura (50), Kaito Suzuki (15), Ricardo Graca (36), Ko Matsubara (4), Leo Gomes (16), Rikiya Uehara (7), Masaya Matsumoto (14), Hiroki Yamada (10), Rei Hirakawa (37), Matheus Peixoto (99)

Shonan Bellmare (3-1-4-2): Beom-keun Song (1), Naoya Takahashi (33), Kazuki Oiwa (22), Daiki Sugioka (2), Satoshi Tanaka (5), Yuto Suzuki (37), Masaki Ikeda (18), Taiyo Hiraoka (13), Taiga Hata (3), Sho Fukuda (19), Lukian Araujo De Almeida (11)

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata
4-2-3-1
1
Eiji Kawashima
50
Hiroto Uemura
15
Kaito Suzuki
36
Ricardo Graca
4
Ko Matsubara
16
Leo Gomes
7
Rikiya Uehara
14
Masaya Matsumoto
10
Hiroki Yamada
37
Rei Hirakawa
99
Matheus Peixoto
11
Lukian Araujo De Almeida
19
Sho Fukuda
3
Taiga Hata
13
Taiyo Hiraoka
18
Masaki Ikeda
37
Yuto Suzuki
5
Satoshi Tanaka
2
Daiki Sugioka
22
Kazuki Oiwa
33
Naoya Takahashi
1
Beom-keun Song
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-1-4-2
Thay người
61’
Hiroki Yamada
Shota Kaneko
69’
Masaki Ikeda
Kohei Okuno
61’
Rei Hirakawa
Yosuke Furukawa
76’
Taiyo Hiraoka
Hiroyuki Abe
77’
Masaya Matsumoto
Bruno Jose
76’
Sho Fukuda
Akira Silvano
87’
Daiki Sugioka
Akimi Barada
Cầu thủ dự bị
Kensuke Fujiwara
Hiroki Mawatari
Shota Kaneko
Takuya Okamoto
Yosuke Furukawa
Kazunari Ono
Bruno Jose
Hiroyuki Abe
Shunsuke Nishikubo
Akimi Barada
Makito Ito
Kohei Okuno
Yuya Tsuboi
Akira Silvano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/04 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/06 - 2022
J League 1
30/07 - 2022
25/05 - 2024
14/07 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
04/06 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Jubilo Iwata

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 4-5
30/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 3-1
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
02/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
29/04 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
24/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 1

J1 League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Machida ZelviaMachida Zelvia75201317T H T T H
2Vissel KobeVissel Kobe7511616B T T T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7502315T T B B T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima74211314H H T B T
5FC TokyoFC Tokyo7421514T T H T T
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7412213H B T T T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7331412H T B T T
8Kashima AntlersKashima Antlers7403112T T B B B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7322211T B H T H
10Cerezo OsakaCerezo Osaka7313-510T B T H B
11Mito HollyhockMito Hollyhock723229T H T H B
12Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7304-49B T T T B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7214-37B B H B T
14V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7214-57B B H B T
15Gamba OsakaGamba Osaka7133-56B H H B B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7205-66T T B B B
17Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7124-55B T H B B
18Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7115-24B B B H B
19Tokyo VerdyTokyo Verdy7043-64H B B H H
20JEF United ChibaJEF United Chiba7115-104B B B T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow