Sebastian Cavero rời sân và được thay thế bởi Matias Succar.
Leonel Roldan (Kiến tạo: Alejo Cruz) 36 | |
Pablo Lago (Thay: Ignacio Mujica) 55 | |
Sebastian Cavero 58 | |
Matias Succar (Thay: Sebastian Cavero) 64 |
Đang cập nhậtDiễn biến Juventud de las Piedras vs Cienciano
Thẻ vàng cho Sebastian Cavero.
Ignacio Mujica rời sân và được thay thế bởi Pablo Lago.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Alejo Cruz đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Leonel Roldan đã ghi bàn!
V À A A A O O O Juventud de las Piedras ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Juventud de las Piedras vs Cienciano

Đội hình xuất phát Juventud de las Piedras vs Cienciano
Juventud de las Piedras (4-3-3): Sebastian Sosa (1), Ignacio Mujica (25), Patricio Ezequiel Pernicone (2), David Morosini (5), Emanuel Mas (23), Leonel David Roldan (14), Emanuel Cecchini (19), Facundo Perez (21), Gaston Pereiro (26), Fernando Mimbacas (80), Alejo Cruz (15)
Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Claudio Nunez (13), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Sebastian Cavero (14), Barreto Barreto (88), Ademar Robles (29), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)

| Thay người | |||
| 55’ | Ignacio Mujica Pablo Lago | 64’ | Sebastian Cavero Matias Succar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Nicolas Rossi | Gonzalo Falcon | ||
Franco Risso | Santiago Arias | ||
Valentin Barrios | Matias Succar | ||
Renzo Rabino | Alvaro Rojas | ||
Mateo Izaguirre | Ray Sandoval | ||
Gonzalo Gomez | Henry Caparo | ||
Pablo Lago | Rotceh Aguilar | ||
Agustín Alaniz | Marcos Martinich | ||
Juan Boselli | Gonzalo Aguirre | ||
Sebastian Guerrero | Alonso Yovera | ||
Marcelo Perez | |||
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch