Thứ Ba, 28/07/2026
Rai (Kiến tạo: Fabio Lima)
8
Artur
25
Alisson Safira (Thay: Alan Kardec)
54
Thauan (Thay: Fernando Elizari)
60
Gabriel Barros (Thay: Matias Segovia)
60
Dalbert (Thay: Artur)
60
Wadson (Thay: Fabio Lima)
65
Aderlan (Thay: Nathan Santos)
65
Alisson Safira (Kiến tạo: Aderlan)
67
Otavio Goncalves (Thay: Felipe Amaral)
74
Carlos Junior (Thay: Rai)
80
Iba Ly (Thay: Manuel Castro)
80
Nathan
81
Willian Bigode (Thay: Everton)
81
Wadson
90+2'

Thống kê trận đấu Juventude vs America MG

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
America MG
America MG
37 Kiểm soát bóng 63
6 Sút trúng đích 8
8 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 7
0 Phát bóng 0

Diễn biến Juventude vs America MG

Tất cả (21)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' V À A A O O O - Wadson đã ghi bàn!

V À A A O O O - Wadson đã ghi bàn!

81' Thẻ vàng cho Nathan.

Thẻ vàng cho Nathan.

81'

Everton rời sân và được thay thế bởi Willian Bigode.

80'

Manuel Castro rời sân và được thay thế bởi Iba Ly.

80'

Rai rời sân và được thay thế bởi Carlos Junior.

74'

Felipe Amaral rời sân và được thay thế bởi Otavio Goncalves.

67'

Aderlan đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

67' V À A A O O O - Alisson Safira đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alisson Safira đã ghi bàn!

65'

Nathan Santos rời sân và được thay thế bởi Aderlan.

65'

Fabio Lima rời sân và được thay thế bởi Wadson.

60'

Artur rời sân và được thay thế bởi Dalbert.

60'

Matias Segovia rời sân và được thay thế bởi Gabriel Barros.

60'

Fernando Elizari rời sân và được thay thế bởi Thauan.

54'

Alan Kardec rời sân và được thay thế bởi Alisson Safira.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

25' Thẻ vàng cho Artur.

Thẻ vàng cho Artur.

8'

Fabio Lima đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O

V À A A O O O

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Juventude vs America MG

Juventude (3-4-3): Jandrei (93), Gabriel (97), Messias (4), Marcos Paulo (47), Nathan Santos (22), Rai (75), Lucas Mineiro (8), Diogo Barbosa (16), Fabio De Lima Costa (11), Alan Kardec (9), Manuel Castro (17)

America MG (4-2-3-1): Gustavo (1), Leo Alaba (22), Nathan (3), Rafael Barcelos (4), Artur (96), Val (97), Felipe Amaral (8), Matias Segovia (77), Fernando Elizari (5), Everton (23), Gonzalo Mastriani (17)

Juventude
Juventude
3-4-3
93
Jandrei
97
Gabriel
4
Messias
47
Marcos Paulo
22
Nathan Santos
75
Rai
8
Lucas Mineiro
16
Diogo Barbosa
11
Fabio De Lima Costa
9
Alan Kardec
17
Manuel Castro
17
Gonzalo Mastriani
23
Everton
5
Fernando Elizari
77
Matias Segovia
8
Felipe Amaral
97
Val
96
Artur
4
Rafael Barcelos
3
Nathan
22
Leo Alaba
1
Gustavo
America MG
America MG
4-2-3-1
Thay người
54’
Alan Kardec
Alisson Safira
60’
Fernando Elizari
Thauan
65’
Nathan Santos
Aderlan
60’
Matias Segovia
Gabriel Barros
65’
Fabio Lima
Wadson
60’
Artur
Dalbert
80’
Rai
Carlos Junior
74’
Felipe Amaral
Otavio Goncalves
80’
Manuel Castro
Iba Ly
81’
Everton
Willian
Cầu thủ dự bị
Leo Oliveira
Ricardo Silva
Aderlan
Willian
Wadson
Thauan
Titi
Emerson
Kaua Costa
Otavio Goncalves
Rodrigo Sam
Gabriel Barros
Carlos Junior
Dalbert
Ray Breno
Jhonny
Iba Ly
Ale
Alisson Safira
William Assmann
Pedro Rocha

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
10/10 - 2021
17/04 - 2022
07/08 - 2022
Hạng 2 Brazil
30/05 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
24/07 - 2026
18/07 - 2026
11/07 - 2026
06/07 - 2026
29/06 - 2026
H1: 2-0
22/06 - 2026
14/06 - 2026
06/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026

Thành tích gần đây America MG

Hạng 2 Brazil
27/07 - 2026
22/07 - 2026
18/07 - 2026
14/07 - 2026
03/07 - 2026
27/06 - 2026
24/06 - 2026
17/06 - 2026
09/06 - 2026
30/05 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CriciumaCriciuma2011721140T T T T H
2Operario FerroviarioOperario Ferroviario201055335T T H T B
3Vila NovaVila Nova201046334T B B T B
4NovorizontinoNovorizontino209651333T B B B T
5JuventudeJuventude19955932T H T T B
6FortalezaFortaleza19946331T T B T B
7Atletico GOAtletico GO20875331B T H T T
8CRBCRB20857-129B H T T T
9GoiasGoias20857-529T H T H B
10Sport RecifeSport Recife206113629B H H H H
11Sao BernardoSao Bernardo20767527B H H B B
12Athletic ClubAthletic Club19694127T B H H T
13NauticoNautico20749025H B B T H
14CuiabaCuiaba205105025T H B B H
15Botafogo SPBotafogo SP19667424B T H H T
16CearaCeara20578-522B H H B T
17Londrina ECLondrina EC205510-420T H H B B
18Avai FCAvai FC19559-520B B T H T
19America MGAmerica MG202513-1711B H H B T
20Ponte PretaPonte Preta192215-248B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow