Elton 34 | |
Wellington Rato 51 | |
Marlon Freitas (Thay: Airton Sousa) 60 | |
Bruno Nazario (Thay: Elton) 63 | |
Ruan (Thay: Capixaba) 63 | |
Bruno Nazario 65 | |
Oscar Ruiz (Thay: Rafinha) 72 | |
Oscar Ruiz (Kiến tạo: Isidro Pitta) 76 | |
Jorginho (Thay: Gabriel Baralhas) 77 | |
Lucas Gazal 83 | |
Kelvin Giacobe (Thay: Wellington Rato) 84 | |
Fernando Edson (Thay: Dudu) 84 | |
Jefferson (Thay: Arthur) 84 | |
Jefferson (Thay: Arthur) 86 | |
Gabriel Tota (Thay: Chico) 90 |
Thống kê trận đấu Juventude vs Atletico GO
số liệu thống kê

Juventude

Atletico GO
55 Kiểm soát bóng 45
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
16 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 1
7 Phát bóng 9
Đội hình xuất phát Juventude vs Atletico GO
Juventude (4-2-3-1): Pegorari (1), Paulo Henrique (96), Vitor Mendes (34), Thalisson (4), Rodrigo Alves (2), Jadson (16), Elton (17), Rafinha (30), Chico (23), Capixaba (7), Isidro Pitta (80)
Atletico GO (4-2-3-1): Renan (1), Dudu (2), Lucas Gazal (4), Wanderson (3), Arthur (6), Gabriel Baralha (8), Willian Maranhao (5), Airton Sousa (7), Wellington Rato (10), Luiz Fernando (11), Diego Churín (9)

Juventude
4-2-3-1
1
Pegorari
96
Paulo Henrique
34
Vitor Mendes
4
Thalisson
2
Rodrigo Alves
16
Jadson
17
Elton
30
Rafinha
23
Chico
7
Capixaba
80
Isidro Pitta
9
Diego Churín
11
Luiz Fernando
10
Wellington Rato
7
Airton Sousa
5
Willian Maranhao
8
Gabriel Baralha
6
Arthur
3
Wanderson
4
Lucas Gazal
2
Dudu
1
Renan

Atletico GO
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Capixaba Ruan | 60’ | Airton Sousa Marlon Freitas |
| 63’ | Elton Bruno Nazario | 77’ | Gabriel Baralhas Jorginho |
| 72’ | Rafinha Oscar Ruiz | 84’ | Arthur Jefferson |
| 90’ | Chico Gabriel Ferreira Neris | 84’ | Dudu Fernando Edson |
| 84’ | Wellington Rato Kelvin Giacobe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jean Irmer | Pedro Paulo | ||
Paulo Miranda | Klaus | ||
Ruan | Jefferson | ||
Ygor | Fernando Edson | ||
Yuri Oliveira Lima | Rhaldney Norberto | ||
Gabriel Ferreira Neris | Marlon Freitas | ||
Para | Jorginho | ||
Bruno Nazario | Kelvin Giacobe | ||
Oscar Ruiz | Adson Samuel | ||
Cesar Ribela | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
VĐQG Brazil
Hạng 2 Brazil
Thành tích gần đây Juventude
Hạng 2 Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Thành tích gần đây Atletico GO
Hạng 2 Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 31 | 57 | B T T T T | |
| 2 | 27 | 16 | 8 | 3 | 26 | 56 | B T H H T | |
| 3 | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T H B H | |
| 4 | 27 | 12 | 9 | 6 | 6 | 45 | T T H T B | |
| 5 | 26 | 11 | 10 | 5 | 8 | 43 | H H T T T | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 0 | 42 | T T B T B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 4 | 39 | T H T B T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | -1 | 38 | H T T B H | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | H T B B H | |
| 10 | 26 | 9 | 8 | 9 | 0 | 35 | T H T T T | |
| 11 | 26 | 9 | 6 | 11 | 1 | 33 | H B T T B | |
| 12 | 27 | 9 | 6 | 12 | -12 | 33 | T B B T H | |
| 13 | 27 | 8 | 8 | 11 | -1 | 32 | B B B B B | |
| 14 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B B B H H | |
| 15 | 27 | 7 | 8 | 12 | -11 | 29 | H H B T H | |
| 16 | 26 | 7 | 7 | 12 | -7 | 28 | B B T B B | |
| 17 | 26 | 7 | 7 | 12 | -12 | 28 | B B T B T | |
| 18 | 27 | 6 | 10 | 11 | -5 | 28 | H H B B T | |
| 19 | 26 | 5 | 8 | 13 | -13 | 23 | H H B B B | |
| 20 | 26 | 3 | 8 | 15 | -24 | 17 | H T B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch