Thứ Bảy, 02/05/2026

Trực tiếp kết quả Juventude vs Botafogo SP hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 16/4

Kết thúc
1 : 2

Botafogo SP

Botafogo SP

Hiệp một: 0-1
CN, 04:15 16/04/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emerson Santos (Thay: Jean Irmer)
14
Jean
45+1'
Gustavo Simon Vertuoso (Thay: Salatiel Oliveira Gabriel Junior)
46
Ruan
52
Gustavo Xuxa
60
Marcio Silva (Thay: Jean Victor Barros)
63
Elton (Thay: Fernando Boldrin)
65
Alan Luciano Ruschel (Thay: Ruan Pereira Duarte)
74
Luis Mandaca (Thay: Emerson Santos)
74
Tomas Andrade (Thay: Francisco Wellington Barbosa de Lisboa)
75
Thassio Marques Melo da Silva Almeida (Thay: Cristiano da Silva Vidal)
76
Edson Carioca (Thay: Osman)
85

Thống kê trận đấu Juventude vs Botafogo SP

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
Botafogo SP
Botafogo SP
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
11 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
34 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
16/04 - 2023
30/07 - 2023

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
26/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
22/04 - 2026
Hạng 2 Brazil
19/04 - 2026
H1: 0-1
12/04 - 2026
H1: 1-0
05/04 - 2026
01/04 - 2026
23/03 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
20/03 - 2026
13/03 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
VĐQG Brazil
08/12 - 2025

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
23/04 - 2026
20/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026
Brazil Paulista A1
16/02 - 2026
08/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vila NovaVila Nova6330312H T T T H
2FortalezaFortaleza6321-111H T T T H
3Sao BernardoSao Bernardo6312310B T B T T
4CriciumaCriciuma6312210H B T B T
5JuventudeJuventude6312110H B T T T
6CearaCeara6240310H T T H H
7Sport RecifeSport Recife6240210H T H H T
8NauticoNautico6303-29T T B B T
9Operario FerroviarioOperario Ferroviario623119T H H B H
10Botafogo SPBotafogo SP622238T B B H H
11Avai FCAvai FC622218T H H B B
12NovorizontinoNovorizontino622218H H T T B
13Athletic ClubAthletic Club622208H H T B B
14Atletico GOAtletico GO6213-17B B T H T
15Ponte PretaPonte Preta6213-17H B B T T
16GoiasGoias6213-27H T B B B
17CuiabaCuiaba614107H B H T H
18Londrina ECLondrina EC6123-15H B B H B
19CRBCRB6024-52B H B B B
20America MGAmerica MG6024-72B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow