Thứ Ba, 15/09/2026

Trực tiếp kết quả Juventude vs Botafogo SP hôm nay 16-04-2023

Giải Hạng 2 Brazil - CN, 16/4

Kết thúc
1 : 2

Botafogo SP

Botafogo SP

Hiệp một: 0-1
CN, 04:15 16/04/2023
Vòng 1 - Hạng 2 Brazil
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Emerson Santos (Thay: Jean Irmer)
14
Jean
45+1'
Gustavo Simon Vertuoso (Thay: Salatiel Oliveira Gabriel Junior)
46
Ruan
52
Gustavo Xuxa
60
Marcio Silva (Thay: Jean Victor Barros)
63
Elton (Thay: Fernando Boldrin)
65
Alan Luciano Ruschel (Thay: Ruan Pereira Duarte)
74
Luis Mandaca (Thay: Emerson Santos)
74
Tomas Andrade (Thay: Francisco Wellington Barbosa de Lisboa)
75
Thassio Marques Melo da Silva Almeida (Thay: Cristiano da Silva Vidal)
76
Edson Carioca (Thay: Osman)
85

Thống kê trận đấu Juventude vs Botafogo SP

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
Botafogo SP
Botafogo SP
50 Kiểm soát bóng 50
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
11 Phạt góc 7
2 Việt vị 3
9 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 6
34 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 4
10 Phát bóng 12

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
16/04 - 2023
30/07 - 2023
24/07 - 2026

Thành tích gần đây Juventude

Hạng 2 Brazil
09/09 - 2026
06/09 - 2026
02/09 - 2026
26/08 - 2026
H1: 0-1
19/08 - 2026
H1: 0-0
16/08 - 2026
10/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
05/08 - 2026
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Botafogo SP

Hạng 2 Brazil
15/09 - 2026
10/09 - 2026
04/09 - 2026
30/08 - 2026
26/08 - 2026
20/08 - 2026
15/08 - 2026
09/08 - 2026
29/07 - 2026
24/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NovorizontinoNovorizontino2814862350T T T T H
2JuventudeJuventude2814861350T H H T B
3Vila NovaVila Nova281468948H T B T H
4FortalezaFortaleza281396848T H T T H
5CriciumaCriciuma281387347B B T B B
6Atletico GOAtletico GO28121061046T T H T T
7Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10Athletic ClubAthletic Club2810108340B B T B T
11CuiabaCuiaba289136540H T B T H
12GoiasGoias2811611-639H T B B T
13Sao BernardoSao Bernardo2810810838H B T B T
14NauticoNautico2710710237T H T T B
15CearaCeara288812-732T B T B H
16Botafogo SPBotafogo SP288713-431B B B B B
17Avai FCAvai FC288614-730T B B B H
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG284519-2717B T B T B
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow