Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Alisson Safira (Kiến tạo: Rai) 32 | |
Marlon 41 | |
Eric Melo (Thay: Marlon) 46 | |
Pedro Henrique (Thay: Vitor Mendes) 46 | |
David Miguel (Thay: Calebe) 46 | |
Pedro (Thay: Vitor Mendes) 46 | |
Alan Kardec (Thay: Alisson Safira) 65 | |
Rai (Kiến tạo: Luan Martins) 71 | |
Marcos Junior (Thay: Kauan Cristtyan) 72 | |
Allanzinho (Thay: Marcos Paulo) 74 | |
Wadson (Thay: Patryck) 74 | |
Jandrei 79 | |
Vinicius Silva (Thay: Jean Dias) 81 | |
Iba Ly (Thay: Fabio Lima) 82 | |
Gabriel (Thay: Luan Martins) 82 | |
Wadson 84 | |
David Miguel 86 | |
Pepe 86 |
Thống kê trận đấu Juventude vs Cuiaba


Diễn biến Juventude vs Cuiaba
Thẻ vàng cho Pepe.
Thẻ vàng cho David Miguel.
Thẻ vàng cho Wadson.
Luan Martins rời sân và được thay thế bởi Gabriel.
Fabio Lima rời sân và được thay thế bởi Iba Ly.
Jean Dias rời sân và được thay thế bởi Vinicius Silva.
Thẻ vàng cho Jandrei.
Patryck rời sân và được thay thế bởi Wadson.
Marcos Paulo rời sân và được thay thế bởi Allanzinho.
Kauan Cristtyan rời sân và được thay thế bởi Marcos Junior.
Luan Martins đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rai đã ghi bàn!
Alisson Safira rời sân và được thay thế bởi Alan Kardec.
Calebe rời sân và được thay thế bởi David Miguel.
Vitor Mendes rời sân và được thay thế bởi Pedro.
Marlon rời sân và được thay thế bởi Eric Melo.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Marlon.
Rai đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Juventude vs Cuiaba
Juventude (3-4-3): Jandrei (93), Rodrigo Sam (34), Messias (4), Rai Ramos (2), Rai (75), Luan Martins (5), Patryck (30), Fabio De Lima Costa (11), Alisson Safira (25), Marcos Paulo (10)
Cuiaba (3-4-3): Marcelo Carne (31), Joao Basso (13), Vitor Mendes (4), Alan Empereur (33), Railan (37), Calebe (5), Raul (30), Marlon (6), Jean Dias (77), Pepe (8), Kauan Cristtyan (41)


| Thay người | |||
| 65’ | Alisson Safira Alan Kardec | 46’ | Calebe David Miguel |
| 74’ | Patryck Wadson | 46’ | Marlon Eric Almeida de Melo |
| 74’ | Marcos Paulo Allanzinho | 46’ | Vitor Mendes Pedro |
| 82’ | Fabio Lima Iba Ly | 72’ | Kauan Cristtyan Marcos Junior |
| 82’ | Luan Martins Gabriel | 81’ | Jean Dias Vinicius Silva |
| Cầu thủ dự bị | |||
Pedro Rocha | Joao Carlos | ||
Titi | David Miguel | ||
Wadson | Eric Almeida de Melo | ||
Pablo Roberto | Lorenzo Martins | ||
Alan Kardec | Luisao | ||
Manuel Castro | Luiz Otavio | ||
Allanzinho | Marcos Junior | ||
Nathan Santos | Pedro | ||
Iba Ly | Farofa | ||
Ray Breno | Vinicius Silva | ||
Gabriel | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Juventude
Thành tích gần đây Cuiaba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 11 | 7 | 2 | 11 | 40 | T T T T H | |
| 2 | 20 | 10 | 5 | 5 | 3 | 35 | T T H T B | |
| 3 | 20 | 10 | 4 | 6 | 3 | 34 | T B B T B | |
| 4 | 20 | 9 | 6 | 5 | 13 | 33 | T B B B T | |
| 5 | 19 | 9 | 5 | 5 | 9 | 32 | T H T T B | |
| 6 | 19 | 9 | 4 | 6 | 3 | 31 | T T B T B | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | B H T T T | |
| 9 | 20 | 8 | 5 | 7 | -5 | 29 | T H T H B | |
| 10 | 20 | 6 | 11 | 3 | 6 | 29 | B H H H H | |
| 11 | 20 | 7 | 6 | 7 | 5 | 27 | B H H B B | |
| 12 | 19 | 6 | 9 | 4 | 1 | 27 | T B H H T | |
| 13 | 20 | 7 | 4 | 9 | 0 | 25 | H B B T H | |
| 14 | 20 | 5 | 10 | 5 | 0 | 25 | T H B B H | |
| 15 | 19 | 6 | 6 | 7 | 4 | 24 | B T H H T | |
| 16 | 20 | 5 | 7 | 8 | -5 | 22 | B H H B T | |
| 17 | 20 | 5 | 5 | 10 | -4 | 20 | T H H B B | |
| 18 | 19 | 5 | 5 | 9 | -5 | 20 | B B T H T | |
| 19 | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H B T | |
| 20 | 19 | 2 | 2 | 15 | -24 | 8 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch