(og) Mathias Francotte 6 | |
Kyan Himpe 49 | |
N. Diliberto (Thay: R. Asante) 56 | |
C. Lavie (Thay: Y. Kari) 56 | |
Pietro Perdichizzi 59 | |
C. Kouam (Thay: B. Smeets) 63 | |
E. Faty (Thay: D. Ndongala) 71 | |
R. Mateta (Thay: K. Masangu) 71 | |
D. De Peuter (Thay: K. Himpe) 74 | |
J. Willems (Thay: V. De Vos) 80 | |
D. Dassy (Thay: Samih El Touile) 80 | |
T. Elsuwege (Thay: S. Vanderhallen) 80 | |
S. Nioule (Thay: A. Ali Abdallah) 86 |
Thống kê trận đấu K Lierse S.K. vs Francs Borains
số liệu thống kê

K Lierse S.K.

Francs Borains
39 Kiểm soát bóng 61
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 9
2 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 12
10 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát K Lierse S.K. vs Francs Borains
K Lierse S.K. (4-4-2): Jarno De Smet (1), Vincent De Vos (58), Sam Vanderhallen (4), Pietro Perdichizzi (2), Elton Yeboah (21), Marko Mitrovic (80), Pierre Dwomoh (79), Noam Mayoka-Tika (6), Samih El Touile (11), Bryan Smeets (5), Kyan Himpe (19)
Francs Borains (4-2-3-1): Victor Swinnen (20), Mathias Francotte (28), Jason Dalle Molle (77), Dorian Dessoleil (24), Romeo Monticelli (78), Kéres Masangu (8), Yannis Kari (17), Dieumerci Ndongala (11), Raymond Asante (12), Maxime Bastian (29), Aboubacar Ali (10)

K Lierse S.K.
4-4-2
1
Jarno De Smet
58
Vincent De Vos
4
Sam Vanderhallen
2
Pietro Perdichizzi
21
Elton Yeboah
80
Marko Mitrovic
79
Pierre Dwomoh
6
Noam Mayoka-Tika
11
Samih El Touile
5
Bryan Smeets
19
Kyan Himpe
10
Aboubacar Ali
29
Maxime Bastian
12
Raymond Asante
11
Dieumerci Ndongala
17
Yannis Kari
8
Kéres Masangu
78
Romeo Monticelli
24
Dorian Dessoleil
77
Jason Dalle Molle
28
Mathias Francotte
20
Victor Swinnen

Francs Borains
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | B. Smeets Christian Kouam | 56’ | R. Asante Noah Diliberto |
| 74’ | K. Himpe Daan De Peuter | 56’ | Y. Kari Corenthyn Lavie |
| 80’ | Samih El Touile Dylan Dassy | 71’ | D. Ndongala Enzo Faty |
| 80’ | S. Vanderhallen Thiebe Van Elsuwege | 71’ | K. Masangu Rabby Mateta |
| 80’ | V. De Vos Jano Willems | 86’ | A. Ali Abdallah Severin Nioule |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lun Boncina | Noah Diliberto | ||
Louis Daems | Enzo Faty | ||
Dylan Dassy | Enguerran Faucon | ||
Daan De Peuter | Noah Jauny | ||
Christian Kouam | Corenthyn Lavie | ||
Alexandre Stanic | Levi Malungu | ||
Willem Van Clemen | Rabby Mateta | ||
Thiebe Van Elsuwege | Severin Nioule | ||
Jano Willems | Nicolas Wasbauer | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây K Lierse S.K.
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Francs Borains
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Giao hữu
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 28 | 4 | 0 | 51 | 88 | ||
| 2 | 32 | 21 | 4 | 7 | 28 | 67 | ||
| 3 | 32 | 19 | 7 | 6 | 21 | 64 | T T T T T | |
| 4 | 32 | 16 | 5 | 11 | 5 | 53 | B H H B B | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 13 | 53 | ||
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 4 | 51 | B B B B T | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 8 | 47 | B T T T T | |
| 8 | 32 | 10 | 12 | 10 | 3 | 42 | T B B T H | |
| 9 | 32 | 12 | 5 | 15 | -9 | 41 | T H B H T | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | -7 | 38 | T H H B T | |
| 11 | 32 | 9 | 9 | 14 | -4 | 36 | ||
| 12 | 32 | 8 | 11 | 13 | -9 | 35 | H B B H B | |
| 13 | 32 | 9 | 8 | 15 | -14 | 34 | B T T T B | |
| 14 | 32 | 7 | 10 | 15 | -9 | 31 | B H B B B | |
| 15 | 32 | 7 | 10 | 15 | -17 | 31 | T T B H B | |
| 16 | 32 | 5 | 6 | 21 | -22 | 21 | T B H H B | |
| 17 | 7 | 6 | 0 | 1 | 9 | 18 | T T T T T | |
| 18 | 32 | 3 | 7 | 22 | -42 | 16 | ||
| 19 | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 | B B T B T | |
| 20 | 7 | 3 | 1 | 3 | 3 | 10 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch