Johannes Bjarnason 15 | |
Tomas Orri Robertsson 31 | |
Oliver Stefansson 39 | |
B. Jónsson 39 | |
Hans Viktor Gudmundsson 40 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Cúp quốc gia Iceland
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KA Akureyri
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây FH Hafnarfjordur
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 3 | 1 | 42 | 45 | T T B T H | |
| 2 | 17 | 11 | 4 | 2 | 14 | 37 | H T T H T | |
| 3 | 17 | 11 | 3 | 3 | 22 | 36 | B H T T H | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 8 | 29 | T T H T B | |
| 5 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | H B T B T | |
| 6 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | B B B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 1 | 10 | -7 | 19 | T B B B B | |
| 8 | 18 | 5 | 4 | 9 | -11 | 19 | T H B B T | |
| 9 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | T B H B B | |
| 10 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | B T H H B | |
| 11 | 18 | 2 | 9 | 7 | -11 | 15 | H T H H H | |
| 12 | 18 | 4 | 3 | 11 | -25 | 15 | H B T H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

