Gisli Eyjolfsson 38 | |
Steinthor Mar Audunsson 58 | |
(Pen) Runar Mar Sigurjonsson 60 | |
Sveinn Hauksson 62 | |
Sveinn Hauksson 73 |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây KA Akureyri
VĐQG Iceland
Thành tích gần đây IA Akranes
VĐQG Iceland
Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 13 | 1 | 0 | 39 | 40 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 18 | 32 | T B T B H | |
| 3 | 14 | 9 | 3 | 2 | 11 | 30 | T T B T H | |
| 4 | 13 | 6 | 4 | 3 | 7 | 22 | B H T B T | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | -3 | 19 | B B H T B | |
| 6 | 13 | 4 | 4 | 5 | -6 | 16 | B B H T H | |
| 7 | 14 | 4 | 4 | 6 | -8 | 16 | T T B B B | |
| 8 | 14 | 4 | 3 | 7 | -3 | 15 | T H B T H | |
| 9 | 14 | 4 | 3 | 7 | -8 | 15 | T T T H T | |
| 10 | 14 | 3 | 2 | 9 | -9 | 11 | B B B B B | |
| 11 | 13 | 1 | 5 | 7 | -13 | 8 | B T H H H | |
| 12 | 14 | 2 | 2 | 10 | -25 | 8 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

