Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi hôm nay 28-04-2024

Giải J League 2 - CN, 28/4

Kết thúc

Kagoshima United

Kagoshima United

0 : 1

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-1
CN, 12:00 28/04/2024
Vòng 12 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Noriaki Fujimoto
4
Ryo Toyama
23
Tsubasa Umeki
37
Hisatoshi Nishido (Thay: Masayoshi Endo)
46
Shunsuke Yamamoto (Thay: Tsubasa Umeki)
53
Shota Suzuki (Thay: Takumi Yamaguchi)
65
Charles Nduka (Thay: Noriaki Fujimoto)
65
Kazuya Noyori (Thay: Joji Ikegami)
66
Toshiya Tanaka (Thay: Masakazu Yoshioka)
66
Shota Suzuki
69
Byeom-Yong Kim (Thay: Yuki Aida)
78
Toa Suneaga (Thay: Kota Kawano)
78
Kota Hoshi (Thay: Ryo Toyama)
80
Shosei Okamoto (Thay: Akira Ibayashi)
80

Thống kê trận đấu Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Kagoshima United
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi

Kagoshima United (4-2-3-1): Ryota Izumori (1), Hiroya Nodake (14), Issei Tone (28), Akira Ibayashi (5), Ryo Toyama (3), Keita Fujimura (8), Takumi Yamaguchi (27), Mikuto Fukuda (18), Wataru Tanaka (21), Masayoshi Endo (20), Noriaki Fujimoto (10)

Renofa Yamaguchi (4-4-2): Kentaro Seki (21), Takayuki Mae (15), Takeru Itakura (13), Renan Paixao (3), Kaili Shimbo (48), Masakazu Yoshioka (16), Yuki Aida (18), Joji Ikegami (10), Kohei Tanabe (37), Kota Kawano (20), Tsubasa Umeki (24)

Kagoshima United
Kagoshima United
4-2-3-1
1
Ryota Izumori
14
Hiroya Nodake
28
Issei Tone
5
Akira Ibayashi
3
Ryo Toyama
8
Keita Fujimura
27
Takumi Yamaguchi
18
Mikuto Fukuda
21
Wataru Tanaka
20
Masayoshi Endo
10
Noriaki Fujimoto
24
Tsubasa Umeki
20
Kota Kawano
37
Kohei Tanabe
10
Joji Ikegami
18
Yuki Aida
16
Masakazu Yoshioka
48
Kaili Shimbo
3
Renan Paixao
13
Takeru Itakura
15
Takayuki Mae
21
Kentaro Seki
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
4-4-2
Thay người
46’
Masayoshi Endo
Hisatoshi Nishido
53’
Tsubasa Umeki
Shunsuke Yamamoto
65’
Takumi Yamaguchi
Shota Suzuki
66’
Masakazu Yoshioka
Toshiya Tanaka
65’
Noriaki Fujimoto
Charles Nduka
66’
Joji Ikegami
Kazuya Noyori
80’
Akira Ibayashi
Shosei Okamoto
78’
Yuki Aida
Byeom-Yong Kim
80’
Ryo Toyama
Kota Hoshi
78’
Kota Kawano
Toa Suneaga
Cầu thủ dự bị
Chol-Hwan Ono
Junto Taguchi
Shosei Okamoto
Byeom-Yong Kim
Kota Hoshi
Kensuke Sato
Junki Goryo
Toshiya Tanaka
Hisatoshi Nishido
Kazuya Noyori
Shota Suzuki
Shunsuke Yamamoto
Charles Nduka
Toa Suneaga

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/04 - 2024
06/07 - 2024
22/02 - 2026
18/04 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026

Thành tích gần đây Kagoshima United

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow