Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi hôm nay 22-02-2026

Giải J League 2 - CN, 22/2

Kết thúc

Kagoshima United

Kagoshima United

1 : 0

Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Hiệp một: 0-0
CN, 13:00 22/02/2026
Vòng 3 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
S. Inaba
20
Shuto Inaba
20
S. Kobayashi
39
Seigo Kobayashi
39
Mikuto Fukuda
61
Naoto Misawa (Thay: Shunsuke Yamamoto)
69
Ryuhei Yamamoto (Thay: Ryota Ozawa)
69
Sota Fujimori (Thay: Yohei Okuyama)
69
Hisatoshi Nishido (Thay: Seigo Kobayashi)
69
Alef Firmino (Thay: Kohei Tanabe)
85
Kota Muramatsu (Thay: Kenta Hirose)
86
Rei Yonezawa (Thay: Keito Kawamura)
86
Masayoshi Endo (Thay: Mikuto Fukuda)
86
Kosuke Kawashima (Thay: Koju Yoshio)
90

Thống kê trận đấu Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi

số liệu thống kê
Kagoshima United
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kagoshima United vs Renofa Yamaguchi

Kagoshima United (4-4-2): Kohei Kawakami (21), Yoshitaka Aoki (44), Kenta Hirose (4), Yuto Yamada (5), Hayate Sugii (3), Riku Saga (2), Koju Yoshio (14), Shuto Inaba (19), Mikuto Fukuda (11), Keigo Nakayama (55), Keito Kawamura (18)

Renofa Yamaguchi (3-4-2-1): Hyung-Chan Choi (21), Kazuki Oiwa (3), Keita Yoshioka (5), Ryota Ozawa (2), Yohei Okuyama (22), Yuji Wakasa (6), Hikaru Naruoka (40), Kohei Tanabe (17), Shunsuke Yamamoto (19), Seigo Kobayashi (28), Daigo Furakawa (34)

Kagoshima United
Kagoshima United
4-4-2
21
Kohei Kawakami
44
Yoshitaka Aoki
4
Kenta Hirose
5
Yuto Yamada
3
Hayate Sugii
2
Riku Saga
14
Koju Yoshio
19
Shuto Inaba
11
Mikuto Fukuda
55
Keigo Nakayama
18
Keito Kawamura
34
Daigo Furakawa
28
Seigo Kobayashi
19
Shunsuke Yamamoto
17
Kohei Tanabe
40
Hikaru Naruoka
6
Yuji Wakasa
22
Yohei Okuyama
2
Ryota Ozawa
5
Keita Yoshioka
3
Kazuki Oiwa
21
Hyung-Chan Choi
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi
3-4-2-1
Thay người
86’
Kenta Hirose
Kota Muramatsu
69’
Ryota Ozawa
Ryuhei Yamamoto
86’
Mikuto Fukuda
Masayoshi Endo
69’
Shunsuke Yamamoto
Naoto Misawa
86’
Keito Kawamura
Rei Yonezawa
69’
Yohei Okuyama
Sota Fujimori
90’
Koju Yoshio
Kosuke Kawashima
69’
Seigo Kobayashi
Hisatoshi Nishido
85’
Kohei Tanabe
Alef Firmino
Cầu thủ dự bị
Eisuke Fujishima
Koshiro Itohara
Kota Muramatsu
Ryusei Shimodo
Rinshiro Kojima
Ryuhei Yamamoto
Kosuke Kawashima
Naoto Misawa
Keita Fujimura
Sota Fujimori
Masayoshi Endo
Hiro Mizuguchi
Naoya Mishina
Hisatoshi Nishido
Seiya Take
Toa Suenaga
Rei Yonezawa
Alef Firmino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
28/04 - 2024
06/07 - 2024
22/02 - 2026
18/04 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026

Thành tích gần đây Kagoshima United

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026
19/08 - 2026
J League 2
07/06 - 2026
30/05 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026

Thành tích gần đây Renofa Yamaguchi

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
23/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
16/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
06/05 - 2026
02/05 - 2026
29/04 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow