Thứ Ba, 03/11/2026

Trực tiếp kết quả Kaizer Chiefs vs Lamontville Golden Arrows hôm nay 19-02-2023

Giải VĐQG Nam Phi - CN, 19/2

Kết thúc

Kaizer Chiefs

Kaizer Chiefs

2 : 3

Lamontville Golden Arrows

Lamontville Golden Arrows

Hiệp một: 1-1
CN, 20:30 19/02/2023
Vòng 20 - VĐQG Nam Phi
First National Bank Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sifiso Hlanti
8
Divine Lunga
34
Siyabonga Given Khumalo (Thay: Lungelo Dube)
34
Ntsako Neverdie Makhubela
45+1'
M Shabalala
47
Siyabonga Ngezana
53
Siyethemba Sithebe Mnguni
60
Ryan Moon (Thay: Nduduzo Sibiya)
61
Christian Saile Basomboli
65
Phathutshedzo Nange (Thay: M Shabalala)
68
Bonfils-Caleb Bimenyimana (Thay: Christian Saile Basomboli)
68
Knox Mutizwa
69
Phathutshedzo Nange
70
Knox Mutizwa
78
Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Ashley Du Preez)
78
Knox Mutizwa
80
Happy Mashiane (Thay: Keagan Dolly)
83

Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs Lamontville Golden Arrows

số liệu thống kê
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
Lamontville Golden Arrows
Lamontville Golden Arrows
2 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Kaizer Chiefs

VĐQG Nam Phi
31/10 - 2026
14/10 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
27/08 - 2026
13/08 - 2026
02/08 - 2026
Giao hữu
19/07 - 2026

Thành tích gần đây Lamontville Golden Arrows

VĐQG Nam Phi

Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mamelodi Sundowns FCMamelodi Sundowns FC108201826T T H T T
2Orlando PiratesOrlando Pirates98101925T T T T T
3AmaZulu FCAmaZulu FC9711522T T T T T
4Milford FCMilford FC10532418H T H T T
5Kaizer ChiefsKaizer Chiefs9351414T H H H B
6Sekhukhune UnitedSekhukhune United9423014H H T T B
7Chippa UnitedChippa United9252-111H H T B T
8Stellenbosch FCStellenbosch FC9243-110H H T H B
9Kruger UnitedKruger United9315-610B T B T T
10Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows9153-28B H H B B
11Polokwane CityPolokwane City9153-38H H B B H
12TS GalaxyTS Galaxy9144-57H B B B H
13Durban City F.CDurban City F.C9144-57H B H B B
14Siwelele F.C.Siwelele F.C.9135-76B B H T B
15Marumo GallantsMarumo Gallants9126-85H B B B T
16Richards BayRichards Bay9036-123B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow