Ashley Du Preez (Kiến tạo: Lehlogonolo George Matlou) 7 | |
Bernard Melvin Parker (Thay: Lefa Hlongwane) 31 | |
Bernard Melvin Parker (Kiến tạo: Bathusi Aubaas) 32 | |
Djakaridja Traore (Kiến tạo: Tshegofatso Nyama) 40 | |
MacBeth Kamogelo Mahlangu (Thay: Pogiso Sanoka) 45 | |
Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Lehlogonolo George Matlou) 62 | |
Kamogelo Sebelebele 64 | |
Orebotse Mongae (Thay: Lindokuhle Mbatha) 71 | |
Sphiwe Mahlangu (Thay: Aphelele Teto) 71 | |
Keagan Dolly (Kiến tạo: Khama Billiat) 81 | |
Nkosingiphile Ngcobo (Thay: Khama Billiat) 83 | |
Dillon Solomons (Thay: Reeve Frosler) 83 | |
Bathusi Aubaas 85 | |
Sifiso Hlanti 90 |
Thống kê trận đấu Kaizer Chiefs vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Kaizer Chiefs

TS Galaxy
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
9 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
13 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
28 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
3 Phát bóng 12
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch