Ricardo Friedrich 35 | |
Jakob Kindberg (Thay: Nahom Girmai Netabay) 38 | |
Deniz Hummet (Thay: Mileta Rajovic) 66 | |
Noah Shamoun (Thay: Jacob Trenskow) 66 | |
Yassine El Ouatki (Thay: Oliver Silverholt) 66 | |
Filipe Sisse (Thay: Dion Krasniqi) 66 | |
Victor Karlsson (Thay: Maxime Sainte) 66 | |
Oliver Stanisic 78 | |
Jon Birkfeldt (Thay: Oskar Sverrisson) 81 | |
(Pen) Simon Skrabb 83 | |
Niklas Dahlstroem (Thay: Hampus Zackrisson) 86 | |
Elias Olsson (Thay: Robert Gojani) 90 | |
Kevin Jensen (Thay: Simon Skrabb) 90 |
Thống kê trận đấu Kalmar FF vs Varbergs BoIS FC
số liệu thống kê

Kalmar FF

Varbergs BoIS FC
58 Kiểm soát bóng 42
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 9
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
24 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kalmar FF vs Varbergs BoIS FC
Kalmar FF (4-3-3): Ricardo Henrique Schuck Friedrich (1), Johan Karlsson (13), Lars Saetra (39), Rasmus Sjöstedt (6), David Kristjan Olafsson (3), Romario (29), Robert Gojani (23), Simon Skrabb (11), Jacob Trenskow (20), Mileta Rajovic (9), Nahom Girmai (22)
Varbergs BoIS FC (3-4-3): David Olsson (1), Joakim Lindner (18), Oliver Stanisic (4), Hampus Zackrisson (3), Oliver Silverholt (20), Luke Le Roux (8), Ismet Lushaku (10), Oskar Sverrisson (38), Maxime Joel Anne Marie Sainte (45), Dion Krasniqi (37), Eliton Junior (11)

Kalmar FF
4-3-3
1
Ricardo Henrique Schuck Friedrich
13
Johan Karlsson
39
Lars Saetra
6
Rasmus Sjöstedt
3
David Kristjan Olafsson
29
Romario
23
Robert Gojani
11
Simon Skrabb
20
Jacob Trenskow
9
Mileta Rajovic
22
Nahom Girmai
11
Eliton Junior
37
Dion Krasniqi
45
Maxime Joel Anne Marie Sainte
38
Oskar Sverrisson
10
Ismet Lushaku
8
Luke Le Roux
20
Oliver Silverholt
3
Hampus Zackrisson
4
Oliver Stanisic
18
Joakim Lindner
1
David Olsson

Varbergs BoIS FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 38’ | Nahom Girmai Netabay Jakob Kindberg | 66’ | Oliver Silverholt Yassine El Ouatki |
| 66’ | Jacob Trenskow Noah Shamoun | 66’ | Maxime Sainte Victor Karlsson |
| 66’ | Mileta Rajovic Deniz Hummet | 66’ | Dion Krasniqi Filipe Sisse |
| 90’ | Simon Skrabb Kevin Jensen | 81’ | Oskar Sverrisson Jon Birkfeldt |
| 90’ | Robert Gojani Elias Olsson | 86’ | Hampus Zackrisson Niklas Dahlstrom |
| Cầu thủ dự bị | |||
Axel Lindahl | Yassine El Ouatki | ||
Saku Ylatupa | Diego Alfonsi | ||
Noah Shamoun | Leo Frigell Jansson | ||
Kevin Jensen | Victor Karlsson | ||
Elias Olsson | Vilmer Ronnberg | ||
Arash Motaraghebjafarpour | Filipe Sisse | ||
Rony Jansson | Jon Birkfeldt | ||
Deniz Hummet | Viktor Dryselius | ||
Jakob Kindberg | Niklas Dahlstrom | ||
Nhận định Kalmar FF vs Varbergs BoIS FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Kalmar FF
Cúp quốc gia Thụy Điển
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Điển
Thành tích gần đây Varbergs BoIS FC
Cúp quốc gia Thụy Điển
Hạng 2 Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 6 | 1 | 39 | 75 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 31 | 62 | T T T H T | |
| 3 | 30 | 14 | 10 | 6 | 15 | 52 | T T T H B | |
| 4 | 30 | 16 | 3 | 11 | 8 | 51 | B B T H T | |
| 5 | 30 | 13 | 10 | 7 | 20 | 49 | H B T H T | |
| 6 | 30 | 13 | 10 | 7 | 13 | 49 | B T B H T | |
| 7 | 30 | 13 | 9 | 8 | 7 | 48 | B B H T B | |
| 8 | 30 | 12 | 4 | 14 | -6 | 40 | B T B B B | |
| 9 | 30 | 11 | 6 | 13 | 2 | 39 | T H T T T | |
| 10 | 30 | 9 | 8 | 13 | -8 | 35 | T H H H B | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | -26 | 35 | B T B H T | |
| 12 | 30 | 9 | 4 | 17 | -7 | 31 | B H B H B | |
| 13 | 30 | 8 | 6 | 16 | -19 | 30 | H B T H T | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | -17 | 29 | B B B B B | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | -19 | 26 | T B B H B | |
| 16 | 30 | 3 | 7 | 20 | -33 | 16 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
