Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Kamatamare Sanuki vs Nara Club hôm nay 22-03-2026

Giải J League 2 - CN, 22/3

Kết thúc

Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

3 : 1

Nara Club

Nara Club

Hiệp một: 2-1
CN, 12:00 22/03/2026
Vòng 7 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taiga Maekawa (Kiến tạo: Kosei Makiyama)
7
Ryosuke Tamura (Kiến tạo: Taisei Ishii)
18
Yusuke Goto (Kiến tạo: Kosei Makiyama)
24
Taiga Maekawa (Kiến tạo: Yusuke Goto)
53
Taishiro Okazaki (Thay: Ryosuke Tamura)
59
Yuta Togashi (Thay: Genki Hamana)
59
Yutaro Yanagi (Thay: Taiga Maekawa)
60
Ryoma Sano (Thay: Yusuke Goto)
69
Junsei Ishikura (Thay: Kazuki Iwamoto)
69
Riki Tomizu (Thay: Rin Morita)
69
Akito Ueno
78
Yuzuru Yoshimura (Thay: Kei Ikoma)
80
Sora Mochizuki (Thay: Shota Tamura)
80
Yuzuru Yoshimura (Thay: Kei Ikoma)
83
Naoki Eguchi (Thay: Kosei Makiyama)
87
Yuto Mori (Thay: Hauru Asada)
87

Thống kê trận đấu Kamatamare Sanuki vs Nara Club

số liệu thống kê
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
Nara Club
Nara Club
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Kamatamare Sanuki vs Nara Club

Kamatamare Sanuki (3-4-2-1): Yusuke Imamura (1), Kaito Hayashida (44), Hideki Oka (30), Keisuke Tao (29), Kosei Makiyama (17), Kazuki Iwamoto (15), Sang-Hoon Woo (66), Akito Ueno (24), Yusuke Goto (90), Hauru Asada (86), Taiga Maekawa (13)

Nara Club (4-2-3-1): Marc Vito (96), Kei Ikoma (22), Hiroto Sato (33), Taisei Ishii (36), Masato Nakayama (27), Ren Shibamoto (50), Rin Morita (10), Ryosuke Tamura (7), Yuto Kunitake (20), Genki Hamana (37), Shota Tamura (17)

Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
3-4-2-1
1
Yusuke Imamura
44
Kaito Hayashida
30
Hideki Oka
29
Keisuke Tao
17
Kosei Makiyama
15
Kazuki Iwamoto
66
Sang-Hoon Woo
24
Akito Ueno
90
Yusuke Goto
86
Hauru Asada
13
Taiga Maekawa
17
Shota Tamura
37
Genki Hamana
20
Yuto Kunitake
7
Ryosuke Tamura
10
Rin Morita
50
Ren Shibamoto
27
Masato Nakayama
36
Taisei Ishii
33
Hiroto Sato
22
Kei Ikoma
96
Marc Vito
Nara Club
Nara Club
4-2-3-1
Thay người
60’
Taiga Maekawa
Yutaro Yanagi
59’
Genki Hamana
Yuta Togashi
69’
Kazuki Iwamoto
Junsei Ishikura
59’
Ryosuke Tamura
Taishiro Okazaki
69’
Yusuke Goto
Ryoma Sano
69’
Rin Morita
Riki Tomizu
87’
Kosei Makiyama
Naoki Eguchi
80’
Kei Ikoma
Yuzuru Yoshimura
87’
Hauru Asada
Yuto Mori
80’
Shota Tamura
Sora Mochizuki
Cầu thủ dự bị
Chris Takahashi
Raihei Kurokawa
Shoma Tsujioka
Yuzuru Yoshimura
Rui Harano
Yudai Okuda
Naoki Eguchi
Arata Yoshida
Yuto Mori
Riki Tomizu
Junsei Ishikura
Takuma Goto
Yutaro Yanagi
Yuta Togashi
Ryoma Sano
Taishiro Okazaki
Sora Mochizuki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
22/03 - 2026
18/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-2

Thành tích gần đây Kamatamare Sanuki

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
05/06 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
24/05 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
17/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Nara Club

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
19/08 - 2026
J League 2
06/06 - 2026
30/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 1-0
23/05 - 2026
16/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
03/05 - 2026
29/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai148331027T H T B B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata14824-326H B T T B
3Kataller ToyamaKataller Toyama147431225H H T B T
4Yokohama FCYokohama FC147431025B H T H T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija14662824T B B H T
6Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki14653523H H T T T
7Shonan BellmareShonan Bellmare14572222H H H T B
8Iwaki FCIwaki FC14626320T T H H T
9Consadole SapporoConsadole Sapporo14626-220B T T T T
10Oita TrinitaOita Trinita14473519T T H H B
11Jubilo IwataJubilo Iwata14545119T H H H T
12Blaublitz AkitaBlaublitz Akita14455017B B B T H
13Sagan TosuSagan Tosu14527-317T T B T B
14Tokushima VortisTokushima Vortis14527-317B H B T B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC14374116B H H B H
16Montedio YamagataMontedio Yamagata14518-116B H B B T
17Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe14428-1314B H T B B
18Tochigi City FCTochigi City FC14338-412B H H B B
19FC ImabariFC Imabari14338-1112T H B B H
20Ventforet KofuVentforet Kofu14338-1712T B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow